Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10801 | Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | 12483249 | 1980 | Nam | – | – | – |
| 10802 | Trịnh Quốc Vinh | 12425940 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 10803 | Trịnh Tấn Huy | 12446319 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 10804 | Trịnh Tấn Phát | 12473979 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 10805 | Trịnh Tấn Phúc | 12437921 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 10806 | Trịnh Tấn Phúc | 12446254 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 10807 | Trịnh Thành Tài | 12479527 | 2009 | Nam | – | 1705 | – |
| 10808 | Trịnh Thanh Thảo | 561010464 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 10809 | Trịnh Thị Thành | 12440485 | 1982 | Nữ | – | – | – |
| 10810 | Trịnh Thiên Vũ | 561025380 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 10811 | Trịnh Thu Hương | 12443859 | 1999 | Nữ | – | 1564 | – |
| 10812 | Trịnh Thùy Lam | 12495018 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 10813 | Trịnh Tiến Anh | 12459569 | 1992 | Nam | – | – | – |
| 10814 | Trịnh Trung Hiếu | 12414913 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 10815 | Trịnh Tuấn Kiệt | 12492833 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 10816 | Trịnh Tuệ Minh | 12471461 | 2020 | Nữ | – | – | – |
| 10817 | Trịnh Tùng Sơn | 12451614 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 10818 | Trịnh Văn Đông | 12403571 | 1977 | Nam | – | – | – |
| 10819 | Trịnh Văn Thiên Minh | 561014710 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 10820 | Trịnh Vũ Huy Lâm | 12488135 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 10821 | Trịnh Xuân Hiếu | 561016489 | 2001 | Nam | – | – | – |
| 10822 | Trịnh Xuân Nam | 12473499 | 2013 | Nam | 1635 | – | – |
| 10823 | Trịnh Xuân Nhật Minh | 12444383 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 10824 | Trịnh Xuân Tú | 12465852 | 1993 | Nam | – | – | – |
| 10825 | Trương Ái Tuyết Nhi | 12454664 | 2005 | Nữ | – | – | – |
| 10826 | Trương Anh Khoa | 12464929 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 10827 | Trương Anh Minh | 12466484 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 10828 | Trương Anh Quân | 561000183 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 10829 | Trương Anh Quân | 561008001 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 10830 | Trương Anh Tuấn | 12498203 | 2004 | Nam | – | 1676 | – |
| 10831 | Trương Anh Tuấn | 12408620 | 1996 | Nam | – | – | – |
| 10832 | Trương Bá Thanh | 12409707 | 1985 | Nam | – | – | – |
| 10833 | Trương Bảo An Nhiên | 12484881 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 10834 | Trương Bảo Long | 12444910 | 2014 | Nam | – | 1478 | – |
| 10835 | Trương Bảo Nam | 12490148 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 10836 | Trương Bảo Nhi | 12474266 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 10837 | Trương Bảo Sơn | 12496723 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 10838 | CMTrương Bảo Thạch | 12403890 | 1997 | Nam | – | – | – |
| 10839 | Trương Cẩm Nhung | 12422479 | 1992 | Nữ | – | – | – |
| 10840 | Trương Cao Đức Nhân | 561022586 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 10841 | Trương Cát Tường | 12410322 | 1999 | Nam | – | – | – |
| 10842 | Trương Chí Hiếu | 12470384 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 10843 | Trương Công Tiến Dũng | 561006688 | 2013 | Nam | – | 1527 | – |
| 10844 | Trương Công Tú | 12422320 | 1988 | Nam | – | – | – |
| 10845 | Trương Đăng Huy | 561009458 | 2013 | Nam | – | 1474 | – |
| 10846 | Trương Đăng Thái | 561013757 | 1979 | Nam | – | – | – |
| 10847 | Trương Đình An Nhân | 12471593 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 10848 | Trương Đình Duy | 12472042 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 10849 | Trương Đình Hoàng Việt | 12467812 | 2017 | Nam | – | 1521 | – |
| 10850 | Trương Đình Nhân | 12456543 | 2012 | Nam | – | – | – |