Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10751 Trịnh Đức Tiến 12460087 1980 Nam – – –
10752 Trịnh Duy Anh 561005690 1985 Nam – – –
10753 Trịnh Duy Dũng 12423238 1990 Nam – – –
10754 Trịnh Gia Hưng 12497045 2019 Nam – – –
10755 Trịnh Gia Huy 12451444 2011 Nam – – –
10756 Trịnh Gia Huy 12430730 2014 Nam – – –
10757 Trịnh Hạ Vũ 561018880 2020 Nữ – – –
10758 Trịnh Hải Bình 12494160 2017 Nam – – –
10759 Trịnh Hải Đường 12417360 2007 Nữ – – –
10760 Trịnh Hải Hà 12470848 2016 Nữ – 1472 –
10761 Trịnh Hải Minh 12452890 2013 Nam – – –
10762 Trịnh Hải Phương 12461148 2015 Nam – – –
10763 Trịnh Hoàng Bảo Anh 12439134 2007 Nữ – 1508 –
10764 Trịnh Hoàng Bảo Duy 12494895 2018 Nam – – –
10765 Trịnh Hoàng Khang 12481238 2015 Nam – – –
10766 Trịnh Hoàng Kỳ 12440884 1985 Nam – – –
10767 Trịnh Hoàng Yến 12420093 2011 Nữ – – –
10768 Trịnh Hùng Gia Ân 561005460 2018 Nam – – –
10769 Trịnh Hữu Đạt 12438146 1999 Nam 1759 – –
10770 Trịnh Hữu Hùng 12427683 2013 Nam – – –
10771 Trịnh Khánh An 561024821 2018 Nữ – – –
10772 Trịnh Khánh Hưng 12441570 2007 Nam – – –
10773 Trịnh Khánh Ngọc 12487082 2016 Nữ – – –
10774 Trịnh Khánh Ngọc 12442909 2012 Nữ – – –
10775 Trịnh Khôi Nguyên 561012360 2018 Nam – – –
10776 Trịnh Lê Bảo Ngân 12443638 2018 Nữ 1456 1690 –
10777 Trịnh Lê Hải Uyên 12408883 2004 Nữ – – –
10778 Trịnh Lê Hoài Đức 561009270 1999 Nam – – –
10779 Trịnh Lê Mai 12419060 1977 Nữ – – –
10780 Trịnh Lê Ngọc Thương 12437743 2010 Nữ 1425 – –
10781 Trịnh Lộc Nam An 12458244 2013 Nam – – –
10782 Trịnh Mạnh Hùng 12451959 2008 Nam – – –
10783 Trịnh Minh Cường 12470376 2014 Nam – – –
10784 Trịnh Minh Khang 12461580 2016 Nam – – –
10785 Trịnh Minh Khang 12497959 2012 Nam – – –
10786 Trịnh Minh Khôi 12463957 2019 Nam – – –
10787 Trịnh Minh Nghĩa 12473855 2015 Nam – – –
10788 Trịnh Minh Phúc 12478733 2016 Nam – – –
10789 Trịnh Nam Hưng 12471216 2014 Nam – 1596 –
10790 Trịnh Ngô Bảo Ngân 12406554 2005 Nữ – – –
10791 Trịnh Ngọc Anh 12489735 1999 Nữ – – –
10792 Trịnh Ngọc Như Thảo 12415430 2007 Nữ – – –
10793 Trịnh Nguyễn Đức Minh 12472972 2013 Nam – – –
10794 Trịnh Nguyễn Hồng Ân 561005371 2017 Nữ – – –
10795 Trịnh Nguyễn Minh Duy 12499609 2016 Nam – – –
10796 Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng 12472980 2016 Nam – – –
10797 Trịnh Phúc An 12437492 2013 Nam – – –
10798 Trịnh Phúc Nguyên 561015326 2015 Nam – – –
10799 Trịnh Quốc Khánh 12436038 2011 Nam – – –
10800 Trịnh Quốc Phát 12495670 1993 Nam – – –