Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10651 | Trần Văn Anh Kiệt | 12434957 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 10652 | Trần Văn Bảo | 12482722 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 10653 | Trần Văn Bảo | 12465925 | 1990 | Nam | – | – | – |
| 10654 | Trần Văn Bình | 561024589 | 2003 | Nam | – | 1621 | – |
| 10655 | Trần Văn Chiến | 12421316 | 1989 | Nam | – | – | – |
| 10656 | Trần Văn Cường | 12459550 | 1985 | Nam | – | – | – |
| 10657 | Trần Văn Dũng | 561024520 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 10658 | Trần Văn Duy | 561012734 | 2002 | Nam | – | – | – |
| 10659 | Trần Văn Gia An | 12464392 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 10660 | Trần Văn Hải | 12409693 | 1956 | Nam | – | – | – |
| 10661 | Trần Văn Hải | 12431494 | 1997 | Nam | – | – | – |
| 10662 | Trần Văn Hải | 12421910 | 1968 | Nam | – | – | – |
| 10663 | Trần Văn Hoàng | 12412325 | 1986 | Nam | – | – | – |
| 10664 | Trần Vạn Khải Nguyên | 12461610 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 10665 | Trần Vân Khánh | 12474002 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 10666 | Trần Văn Mạnh | 12450332 | 2006 | Nam | – | 1611 | – |
| 10667 | Trần Văn Nhật Quang | 561020397 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 10668 | Trần Vân Nhi | 12482889 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 10669 | Trần Văn Ninh | 12421464 | 1962 | Nam | – | – | – |
| 10670 | Trần Văn Phước Lộc | 12436623 | 2000 | Nam | 1471 | – | – |
| 10671 | Trần Văn Quý | 12435627 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 10672 | Trần Văn Quý Nhựt | 12465801 | 1991 | Nam | – | – | – |
| 10673 | Trần Văn Sơn | 12421421 | 1978 | Nam | – | – | – |
| 10674 | Trần Văn Tài | 12483095 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 10675 | Trần Văn Thiện | 561014281 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 10676 | Trần Văn Thịnh | 12465798 | 1992 | Nam | – | – | – |
| 10677 | Trần Văn Tiến Đạt | 12465976 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 10678 | Trần Văn Trọng | 12480789 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 10679 | Trần Vĩ Tùng | 12457590 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 10680 | Trần Việt Chí | 12461857 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 10681 | Trần Việt Cường | 561021598 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 10682 | Trần Viết Đại Thịnh | 561019097 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 10683 | Trần Viết Dung | 12487368 | 1984 | Nam | – | – | – |
| 10684 | Trần Việt Huy | 12417653 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 10685 | Trần Viết Quốc Việt | 12483788 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 10686 | Trần Việt Thiên Bằng | 561023140 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 10687 | Trần Việt Trung | 12481106 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 10688 | Trần Vĩnh Bảo | 12411361 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 10689 | Trần Vinh Khánh Hoàng | 12466808 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 10690 | Trần Võ Bảo Nhi | 12453404 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 10691 | Trần Võ Gia Huy | 561004162 | 2007 | Nam | – | 1492 | – |
| 10692 | Trần Võ Minh Tâm | 12410381 | 1997 | Nam | – | – | – |
| 10693 | Trần Võ Minh Triết | 12458570 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 10694 | Trần Võ Nguyên Khang | 12484130 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 10695 | Trần Võ Nhân Tâm | 561007579 | 2019 | Nữ | – | – | – |
| 10696 | Trần Võ Quốc Anh | 561022950 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 10697 | Trần Võ Thiên Phúc | 561017930 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 10698 | Trần Võ Trí Thiên | 12455105 | 2017 | Nam | – | 1674 | – |
| 10699 | Trần Vũ Anh Duy | 12421731 | 1975 | Nam | – | – | – |
| 10700 | Trần Vũ Gia Minh | 12426407 | 2011 | Nam | – | – | – |