Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10601 Trần Triệu Nhân 561006238 2017 Nam 1518 – –
10602 Trần Trịnh Thanh Trúc 12417084 2003 Nữ – – –
10603 Trần Trọng Khôi 12494623 2019 Nam – – –
10604 Trần Trọng Minh Quân 561001376 2012 Nam – – –
10605 Trần Trọng Nghĩa 12449164 2015 Nam – – –
10606 Trần Trọng Nghĩa 12499250 2002 Nam – – –
10607 Trần Trọng Như Châu 12409685 1978 Nam – – –
10608 Trần Trọng Phúc 12480126 2017 Nam – – –
10609 Trần Trọng Thành 12402834 2000 Nam – – –
10610 Trần Trung Dũng 12464740 2015 Nam – – –
10611 Trần Trung Dũng 561002720 2013 Nam – – –
10612 Trần Trung Hiếu 561024198 2017 Nam – – –
10613 Trần Trung Hiếu 12452335 2009 Nam – – –
10614 Trần Trung Kiên 561018090 2016 Nam – – –
10615 Trần Trung Nghĩa 12462020 2013 Nam – – –
10616 Trần Trung Nguyên 12410217 2002 Nam – – –
10617 Trần Trung Thật 12482099 1982 Nam – – –
10618 Trần Trung Tiến 12405981 1999 Nam – – –
10619 Trần Trung Tín 12459984 1989 Nam – – –
10620 Trần Trường Sơn 12480436 2010 Nam – – –
10621 Trần Trương Tiến Vinh 12477044 2014 Nam – – –
10622 Trần Tú Phương 12449660 2009 Nữ – – –
10623 Trần Tử Quỳnh 12410560 2001 Nữ – – –
10624 Trần Tuấn Anh 12448087 2010 Nam – – –
10625 Trần Tuấn Anh 561023132 2018 Nam – – –
10626 Trần Tuấn Dũng 12467731 1998 Nam – – –
10627 Trần Tuấn Khôi 12465305 2017 Nam – – –
10628 Trần Tuấn Khôi 561019585 2014 Nam – – –
10629 Trần Tuấn Kiệt 12464015 2013 Nam – – –
10630 Trần Tuấn Kiệt 561024643 2009 Nam – – –
10631 Trần Tuấn Kiệt 561005681 2019 Nam – – –
10632 Trần Tuấn Kiệt 561008460 2018 Nam – – –
10633 Trần Tuấn Kiệt 12414964 2007 Nam – – –
10634 Trần Tuấn Minh 561003700 2019 Nam – – –
10635 Trần Tuấn Minh 12470872 2012 Nam – – –
10636 Trần Tuấn Vũ 12417173 1978 Nam – – –
10637 Trần Tuệ Đăng 12439061 2011 Nam – – –
10638 Trần Tuệ Khang 561012157 2013 Nam – – –
10639 Trần Tuệ Lâm 561013340 2017 Nữ – – –
10640 Trần Tùng Anh 561014125 2019 Nam – – –
10641 Trần Tùng Lâm 12444618 2008 Nam – – –
10642 Trần Tùng Minh 12427551 2011 Nam – 1567 –
10643 Trần Tùng Quân 12414603 2006 Nam – – –
10644 Trần Tường Bách 561017949 2020 Nam – – –
10645 Trần Tuyết Nghi 12447510 2010 Nữ – – –
10646 Trần Uy Sa Bách 12480142 2018 Nam – – –
10647 Trần Uy Trung Kim 12448249 2014 Nam – – –
10648 Trần Uyên Nhi 561006874 2013 Nữ – – –
10649 Trần Uyên Trang 12481904 2014 Nữ – – –
10650 Trần Vân Anh 12428671 2007 Nữ – – –