Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10551 Trần Thị Ngọc Bích 12440248 1998 Nữ – – –
10552 Trần Thị Ngọc Châu 12417807 2008 Nữ – – –
10553 Trần Thị Ngọc Hoa 561011894 2005 Nữ – – –
10554 Trần Thị Nhã Ca 12462802 2008 Nữ – – –
10555 Trần Thị Như Quỳnh 12422738 1991 Nữ – – –
10556 Trần Thị Như Tiên 12465100 2017 Nữ – – –
10557 Trần Thị Phúc 12427918 1987 Nữ – – –
10558 Trần Thị Quỳnh Anh 12415863 2009 Nữ – – –
10559 Trần Thị Quỳnh Trang 12404390 Nữ – – –
10560 Trần Thị Tâm Đoan 12417190 2007 Nữ – – –
10561 Trần Thị Thanh Ngân 12412155 2004 Nữ – – –
10562 Trần Thị Thủy Nguyên 12433225 2012 Nữ – – –
10563 Trần Thị Thùy Vi 561014516 2000 Nữ – – –
10564 Trần Thiên Ân 561004081 2016 Nam – – –
10565 Trần Thiên Bảo 12478172 2009 Nam – – –
10566 Trần Thiên Di 561009920 2017 Nữ – – –
10567 Trần Thiện Minh 12434140 2011 Nam – – –
10568 Trần Thiện Nhân 12446483 2015 Nam – – –
10569 Trần Thiện Nhân 12444707 2015 Nam – – –
10570 Trần Thiện Phú 12419834 2005 Nam – – –
10571 Trần Thiên Phú 561020710 2020 Nam – – –
10572 Trần Thiên Phú 12487392 2015 Nam – – –
10573 Trần Thiên Phúc 12467049 2014 Nam – – –
10574 Trần Thiện Quang 12435708 2012 Nam – – –
10575 Trần Thiên Thảo 12481378 2010 Nữ – – –
10576 Trần Thịnh Phát 12499331 2018 Nam – – –
10577 Trần Thuận Phước 12455296 2012 Nam – – –
10578 Trần Thùy Anh 12483400 2019 Nữ 1408 – –
10579 Trần Thùy Anh 561008214 2015 Nữ – – –
10580 Trần Thụy Bảo Ny 12481092 2018 Nữ – – –
10581 Trần Thùy Chi 12479071 2014 Nữ – – –
10582 Trần Thủy Tiên 12466212 2017 Nữ – – –
10583 Trần Thùy Trang 12466131 2015 Nữ – – –
10584 Trần Thụy Vũ 12444626 2013 Nữ – – –
10585 Trần Tiến Anh 12489433 2012 Nam – – –
10586 Trần Tiến Minh 12447722 2013 Nam – – –
10587 Trần Tiến Minh Quân 12467332 2017 Nam – – –
10588 Trần Tiến Nam 12463388 2018 Nam – – –
10589 Trần Tiến Phát 561002194 2005 Nam – – –
10590 Trần Tiến Thành 12451908 2011 Nam – – –
10591 Trần Tín Nghĩa 561010014 2013 Nam – – –
10592 Trần Tố Linh 12413852 2000 Nữ – 1425 –
10593 Trần Trà My 12471321 2013 Nữ – – –
10594 Trần Trí Bảo 12436542 1996 Nam – – –
10595 Trần Trí Dũng 561025097 2018 Nam – – –
10596 Trần Trí Dũng 12440663 2011 Nam – – –
10597 Trần Trí Long 12450154 2008 Nam – – –
10598 Trần Trí Tâm 561006602 2012 Nam – – –
10599 Trần Tri Tú 12445290 2016 Nam – – –
10600 Trần Triệu Đức Phú 12431818 2014 Nam – – –