Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10351 Trần Nguyễn Minh Quân 561002585 2018 Nam – – –
10352 Trần Nguyễn Minh Sơn 561001430 2017 Nam – – –
10353 Trần Nguyễn Ngọc Anh 12444375 2015 Nữ – – –
10354 Trần Nguyễn Nhã Hân 12413127 2003 Nữ – – –
10355 Trần Nguyên Phúc 12480312 2014 Nam – – –
10356 Trần Nguyên Phúc 12466336 2014 Nam – – –
10357 Trần Nguyễn Phúc Nguyên 12480380 2014 Nam – – –
10358 Trần Nguyễn Phúc Thịnh 12485063 2014 Nam – – –
10359 Trần Nguyên Thành 12452505 2014 Nam – 1512 –
10360 Trần Nguyễn Thành Tài 561001368 2012 Nam – – –
10361 Trần Nguyễn Thiên Phúc 12453200 2014 Nam – – –
10362 Trần Nguyễn Thúy Nga 12423939 2007 Nữ – – –
10363 Trần Nguyễn Trang Linh 561015695 2011 Nữ – – –
10364 Trẫn Nguyễn Trúc Lam 12455342 2012 Nữ – – –
10365 Trần Nguyễn Tuấn Khôi 561025356 2019 Nam – – –
10366 Trần Nguyễn Tuệ Nhi 561011290 2017 Nữ – – –
10367 Trần Nguyễn Tùng Lâm 12451746 2013 Nam – – –
10368 Trần Nguyên Vũ 561017060 2016 Nam – – –
10369 Trần Nhã An Nhiên 561012947 2016 Nữ – – –
10370 Trần Nhã Kha 12466379 2017 Nữ – – –
10371 Trần Nhã Phương 12477281 2015 Nữ – – –
10372 Trần Nhật Anh Thư 561005657 2017 Nữ – – –
10373 Trần Nhật Bá Nghĩa 12492566 2008 Nam – 1419 –
10374 Trần Nhật Khoa 12496022 1990 Nam – – –
10375 Trẩn Nhật Minh 561003590 2014 Nam – – –
10376 Trần Nhật Minh 561006840 2012 Nam – – –
10377 Trần Nhật Minh 12454320 2013 Nam – – –
10378 Trần Nhật Minh 12435910 2015 Nam – – –
10379 Trần Nhật Minh 561018155 2018 Nam – – –
10380 Trần Nhật Nam 12499943 2015 Nam – – –
10381 Trần Nhật Nam 12446491 2017 Nam – – –
10382 Trần Nhật Tân 12453056 2015 Nam – – –
10383 Trần Nhật Thành 12482048 2014 Nam – – –
10384 Trần Nhật Thiện 12454150 2012 Nam – – –
10385 Trần Nhật Vượng 561020370 2019 Nam – – –
10386 Trần Như Phúc 12472913 2015 Nữ – – –
10387 Trần Phạm Bảo Lam 12491624 2013 Nữ – – –
10388 Trần Phạm Gia Ngân 12462098 2014 Nữ – – –
10389 Trần Phạm Hoàng Long 12455237 2013 Nam – – –
10390 Trần Phạm Khôi Nguyên 12474541 2013 Nam – – –
10391 Trần Phạm Song Ngọc 12448451 2012 Nữ – – –
10392 Trần Phan Anh Khôi 12405280 2004 Nam – – –
10393 Trần Phan Hạ Mỹ 561002003 2001 Nữ – – –
10394 Trần Phan Hồng Hà 12482803 2013 Nữ – – –
10395 Trần Phan Tú Anh 561018708 2020 Nữ – – –
10396 Trần Phát Tài 12440370 1992 Nam – – –
10397 Trần Phú Nguyên 12484512 2012 Nam – – –
10398 Trần Phú Thái 12419826 2008 Nam – – –
10399 Trần Phúc An 12479985 2012 Nam – – –
10400 Trần Phúc Hoa Phi 561009032 2017 Nữ – – –