Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10301 Trần Ngọc Vũ Anh 12435570 2014 Nam – – –
10302 Trần Ngọc Xuân 12496316 2017 Nam – – –
10303 Trần Nguyễn An Huy 12495425 2018 Nam – – –
10304 Trần Nguyễn An Nhiên 12481556 2014 Nữ – – –
10305 Trần Nguyễn An Nhiên 561020923 2017 Nữ – – –
10306 Trần Nguyễn Anh Minh 561013293 2019 Nam – – –
10307 Trần Nguyễn Anh Nhân 561013471 2005 Nam – – –
10308 Trần Nguyên Bảo 561022837 2015 Nam 1474 – –
10309 Trần Nguyễn Bảo Lâm 12465550 2017 Nam – – –
10310 Trần Nguyễn Bảo Lộc 12447650 2014 Nam – – –
10311 Trần Nguyễn Bảo Nam 12465542 2008 Nam – – –
10312 Trần Nguyễn Đăng Khoa 12483699 2014 Nam – – –
10313 Trần Nguyễn Đăng Khoa 561016012 2015 Nam – – –
10314 Trần Nguyễn Đăng Khoa 12461199 2016 Nam – – –
10315 Trần Nguyễn Đức Huy 12498700 2006 Nam – – –
10316 Trần Nguyễn Đức Phong 12459763 1976 Nam – – –
10317 Trần Nguyễn Đức Tâm 12436321 2005 Nam – – –
10318 Trần Nguyên Duy 561004367 2018 Nam – – –
10319 Trần Nguyễn Duy Thông 12405965 2000 Nam – – –
10320 Trần Nguyễn Gia Bảo 12475831 2015 Nam – – –
10321 Trần Nguyễn Gia Hân 12408867 2004 Nữ – – –
10322 Trần Nguyễn Gia Hưng 561013749 2014 Nam – – –
10323 Trần Nguyễn Gia Hy 561013730 2017 Nam – – –
10324 Trần Nguyễn Gia Khiêm 12484490 2012 Nam – – –
10325 Trần Nguyễn Gia Ý 12473391 2019 Nam – – –
10326 Trần Nguyễn Hà My 12416002 2006 Nữ – – –
10327 Trần Nguyễn Hoài Anh 12466174 2014 Nữ – – –
10328 Trần Nguyễn Hoàng Anh 12478091 2007 Nữ – – –
10329 Trần Nguyễn Hưng 12491900 2009 Nam – – –
10330 Trần Nguyễn Hùng Cường 12414930 2007 Nam – – –
10331 Trần Nguyễn Khả Như 12462233 2017 Nữ – – –
10332 Trần Nguyễn Khả Như 12413160 2005 Nữ – – –
10333 Trần Nguyên Khang 12491195 2018 Nam – – –
10334 Trần Nguyễn Khang Nguyên 12492760 2015 Nam – – –
10335 Trần Nguyên Khoa 561004456 2019 Nam – – –
10336 Trần Nguyên Khôi 12497126 2016 Nam – – –
10337 Trần Nguyên Khôi 12444138 2016 Nam – – –
10338 Trần Nguyên Khôi 561004413 2015 Nam – – –
10339 Trần Nguyên Kiệt 12470678 2015 Nam 1561 – –
10340 Trần Nguyễn Kim Ngân 561019089 2015 Nữ – – –
10341 Trần Nguyễn Kim Ngân 12441520 2004 Nữ – – –
10342 Trần Nguyễn Lân 12410314 1999 Nam – – –
10343 Trần Nguyễn Miên Thảo 12470856 2014 Nữ – – –
10344 Trần Nguyễn Minh Anh 12431087 2012 Nữ – – –
10345 Trần Nguyễn Minh Anh 12446602 2016 Nữ – – –
10346 Trần Nguyễn Minh Đức 12481351 2018 Nam – – –
10347 Trần Nguyễn Minh Khôi 12424587 2002 Nam – – –
10348 Trần Nguyễn Minh Ngọc 12442380 2005 Nữ – – –
10349 Trần Nguyễn Minh Phúc 12465216 2016 Nữ – – –
10350 Trần Nguyễn Minh Quân 561009717 2015 Nam – – –