Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10151 Trần Lương Đức 12439983 1999 Nam – – –
10152 Trần Lương Khánh Nguyên 12474967 2012 Nam – – –
10153 Trần Lương Khoa 12480290 2019 Nam – – –
10154 Trần Lương Minh 12472530 2014 Nam – – –
10155 Trần Lưu Thiên Ân 561024457 2017 Nam – – –
10156 Trần Lưu Trọng Nghĩa 12459747 1994 Nam – – –
10157 Trần Mai An Nhiên 12440051 2015 Nữ – – –
10158 Trần Mai Bình Huy 12460923 2014 Nam – – –
10159 Trần Mai Đăng Bảo 561016110 2010 Nam – – –
10160 Trần Mai Khanh 561013447 2019 Nữ – – –
10161 Trần Mai Kim Ngân 561008613 2012 Nữ – – –
10162 Trần Mai Lâm 561011363 2010 Nữ – – –
10163 Trần Mai Ngọc Anh 12465585 2015 Nữ – – –
10164 Trần Mai Trường An 12403717 2002 Nam – – –
10165 Trần Mai Uyên Thảo 561023043 2013 Nữ – – –
10166 Trần Mạnh Cường 12422991 1991 Nam – – –
10167 Trần Mạnh Hải 12437719 2009 Nam – – –
10168 Trần Mạnh Hoàng 561006394 1976 Nam – – –
10169 Trần Minh 12472026 2011 Nam – – –
10170 Trần Minh Anh 12443468 2016 Nữ – – –
10171 Trần Minh Anh 12403288 1998 Nữ – – –
10172 Trần Minh Bảo Khang 561013927 2017 Nam 1558 – –
10173 Trần Minh Châu 12432466 2015 Nữ – – –
10174 Trần Minh Châu 12423726 2010 Nam – – –
10175 Trần Minh Đăng 561023795 2012 Nam – 1507 –
10176 Trần Minh Đăng 12465038 2012 Nam – – –
10177 Trần Minh Đức 12447820 2017 Nam – – –
10178 Trần Minh Đức 12414956 2007 Nam – – –
10179 Trần Minh Đức 12448877 2018 Nam – – –
10180 Trần Minh Đức 12475483 2016 Nam – – –
10181 Trần Minh Đức 12482013 2013 Nam – – –
10182 Trần Minh Đức 12443913 2009 Nam – – –
10183 Trần Minh Duy 12444529 1997 Nam – – –
10184 Trần Minh Duy 12443387 2017 Nam – – –
10185 Trần Minh Gia Huy 12481734 2016 Nam – – –
10186 Trần Minh Hải 561005479 2011 Nam – – –
10187 Trần Minh Hải 12438618 2014 Nam – 1461 –
10188 Trần Minh Hào 12462128 2014 Nam – – –
10189 Trần Minh Hiếu 12427071 2001 Nam – – –
10190 Trần Minh Hoa 12452270 2010 Nữ – – –
10191 Trần Minh Hoàng 12441287 2003 Nam – – –
10192 Trần Minh Hoàng 12405680 2001 Nam – – –
10193 Trần Minh Huy 12481432 2017 Nam – – –
10194 Trần Minh Huy 12445231 2011 Nam – – –
10195 Trần Minh Huy 561023809 2018 Nam – – –
10196 Trần Minh Khang 561006670 2010 Nam 1688 – –
10197 Trần Minh Khang 12494844 2019 Nam – – –
10198 Trần Minh Khang 12437913 2012 Nam – – –
10199 Trần Minh Khang 12453196 2016 Nam – – –
10200 Trần Minh Khang 561024104 2011 Nam – – –