Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10051 Trần Hoàng Tùng 561018619 2007 Nam – – –
10052 Trần Hoàng Việt 12487775 2008 Nam – 1496 –
10053 Trần Hồng Anh 561016438 2005 Nam – – –
10054 Trần Hồng Khôi 12450847 2012 Nam – – –
10055 Trần Hồng Quân 12473570 2017 Nam – – –
10056 Trần Hồng Quang 12437956 2008 Nam – – –
10057 Trần Hùng Anh 561004200 2018 Nam – 1462 –
10058 Trần Hữu Anh 12484075 2017 Nam – – –
10059 Trần Hữu Anh Minh 561003638 2020 Nam – – –
10060 Trần Hữu Bằng 12468975 2001 Nam – 1551 –
10061 Trần Hữu Hải Đăng 12436437 2009 Nam – – –
10062 Trần Hữu Nhật Minh 561012211 2019 Nam – – –
10063 Trần Hữu Phúc 12453501 2008 Nam – – –
10064 Trần Hữu Thanh 12421510 1991 Nam – – –
10065 Trần Hữu Thành Duy 12471747 2007 Nam – – –
10066 Trần Hữu Tình 12431567 1986 Nam – – –
10067 Trần Hữu Trần Khang 12449083 2010 Nam – – –
10068 Trần Huy Hoàng 12435759 2012 Nam – – –
10069 Trần Huy Hoàng 561007048 2003 Nam – – –
10070 Trần Huy Khánh 12459232 2012 Nam – – –
10071 Trần Huy Khôi 12469106 2014 Nam – – –
10072 Trần Huy Tuấn Khanh 12476315 2015 Nam – – –
10073 Trần Huyền Nhi 12416185 2009 Nữ – – –
10074 Trần Huyền Trang 12469670 2004 Nữ – – –
10075 Trần Huỳnh Đại 12431532 2012 Nam – – –
10076 Trần Huỳnh Hiếu Hạnh 12461024 2011 Nữ – – –
10077 Trần Huỳnh Khánh Ngọc 12440230 2000 Nữ – – –
10078 Trần Huỳnh Khôi 12452386 2014 Nam – – –
10079 Trần Huỳnh Minh Thụy 12409090 2002 Nữ – – –
10080 Trần Huỳnh Nam Phương 12418919 2009 Nữ – – –
10081 Trần Huỳnh Phú Thái An 561015962 2007 Nam 1556 – –
10082 Trần Huỳnh Phương Ngân 12415413 2007 Nữ – – –
10083 Trần Huỳnh Quang Hải 12462373 2018 Nam – – –
10084 Trần Huỳnh Si La 12421499 1992 Nam – – –
10085 Trần Huỳnh Thiện Khang 12466859 2013 Nam – – –
10086 Trần Huỳnh Tuấn Kiệt 561005150 2018 Nam – – –
10087 Trần Hy 561022527 2014 Nam – – –
10088 Trần Khả Anh 12407933 2005 Nam – – –
10089 Trần Khắc Dũng 561010685 1979 Nam – – –
10090 Trần Khắc Sơn 12470368 2016 Nam – – –
10091 Trần Khắc Thiên Phúc 12477400 2015 Nam – – –
10092 Trần Khắc Việt 12481629 2013 Nam – – –
10093 Trần Khải Minh 12493120 2014 Nam – – –
10094 Trần Khải Nguyên 12493139 2018 Nam – – –
10095 Trần Khải Phúc Lâm 561018627 2017 Nam – – –
10096 Trần Khánh Chân 561012190 2014 Nam – – –
10097 Trần Khánh Chi 12418129 2008 Nữ – – –
10098 Trần Khánh Đoan 561006181 2006 Nam – – –
10099 Trần Khánh Hà 12435767 2014 Nữ – – –
10100 Trần Khánh Ly 12459739 1978 Nữ – – –