Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
51 CMLê Anh Tú 12424846 2012 Nam 2019 1963 2095
52 Nguyễn Tuấn Lộc 12415936 1991 Nam 2099 2196 2093
53 Nguyễn Vũ Bảo Lâm 12432105 2013 Nam 1995 1971 2093
54 FMTrần Mạnh Tiến 12401897 1990 Nam 2216 2090 2092
55 WGMLương Phương Hạnh 12401013 1983 Nữ 2216 2024 2089
56 WGMNguyễn Thị Mai Hưng 12401676 1994 Nữ 2306 2126 2088
57 Phạm Trường Phú 12419761 2008 Nam 1975 1934 2085
58 FMBùi Trọng Hào 12401609 1995 Nam 2172 2123 2081
59 Đoàn Thế Đức 12419214 2009 Nam 1934 2106 2081
60 CMNguyễn Thái Sơn 12415642 2009 Nam 2008 1987 2077
61 IMDương Thế Anh 12401277 1986 Nam 2251 2191 2076
62 Huỳnh Lê Minh Hoàng 12419001 2009 Nam 1972 1947 2076
63 CMĐoàn Phan Khiêm 12415170 2007 Nam 2024 1997 2073
64 CMPhạm Xuân Đạt 12401307 1987 Nam 2018 2027 2073
65 WFMĐỗ Hoàng Minh Thơ 12400955 1996 Nữ 1968 2064 2069
66 CMLê Hữu Thái 12402460 1997 Nam 2132 2075 2068
67 CMNguyễn Quang Minh 12424609 2011 Nam 2165 2122 2063
68 IMTừ Hoàng Thái 12400351 1972 Nam 2185 2066 2063
69 CMNguyễn Lương Vũ 12429740 2014 Nam 2031 2082 2061
70 CMNguyễn Quang Anh 12432377 2014 Nam 2089 2084 2058
71 Nguyễn Anh Huy 12435309 2010 Nam 2011 2041 2055
72 Nguyễn Hoàng Quý 12409383 1975 Nam – 1990 2049
73 CMHoàng Tấn Vinh 12436291 2015 Nam 1994 1980 2048
74 CMNguyễn Phước Tâm 12402109 1995 Nam 2084 2058 2047
75 FMTrần Ngọc Lân 12401811 1992 Nam 2114 1962 2046
76 Nguyễn Thanh Bình 12402621 Nam – – 2041
77 Ngô Minh Khang 12430927 2013 Nam 1800 1873 2040
78 WGMHoàng Thị Bảo Trâm 12401102 1987 Nữ 2096 2067 2038
79 Nguyễn Mạnh Trường 12402028 1991 Nam 2036 1960 2037
80 WIMNguyễn Mỹ Hạnh Ân 12414727 2006 Nữ 2120 1986 2035
81 CMNguyễn Mạnh Đức 12419648 2011 Nam 2196 2083 2031
82 IMLư Chấn Hưng 12402508 1997 Nam 2175 2072 2026
83 Lương Giang Sơn 12408107 2002 Nam 2045 1986 2023
84 FMNguyễn Lê Nguyên 12426792 2012 Nam 2062 2072 2023
85 Nguyễn Lê Đức Huy 12402770 2000 Nam – 1710 2022
86 IMBảo Khoa 12401501 1990 Nam 2155 2140 2019
87 WGMNguyễn Thị Thanh An 12400300 1976 Nữ 2138 2072 2018
88 FMHoàng Minh Hiếu 12413372 2007 Nam 2056 1964 2017
89 Phan Trọng Bình 12400840 1990 Nam 2151 1975 2016
90 Bùi Đức Huy 12403610 2002 Nam 2007 2000 2015
91 Ngô Thanh Tùng 12429651 1986 Nam 2054 2019 2013
92 Lâm Đức Hải Nam 12416169 2009 Nam 1995 2005 2012
93 Vũ Gia Bảo 12432024 2010 Nam 1943 1987 2009
94 Nguyễn Viết Huy 12405884 2000 Nam 2025 1992 2007
95 WIMTôn Nữ Quỳnh Dương 12415847 2008 Nữ 2184 2047 2007
96 WIMBạch Ngọc Thùy Dương 12408956 2003 Nữ 2124 2139 2003
97 WCMNguyễn Thị Phương Anh 12433390 2015 Nữ 1871 1824 2003
98 Nguyễn Lê Nhật Huy 12415618 2008 Nam 1892 1974 2000
99 Triệu Gia Huy 12425109 2012 Nam 1880 1874 1994
100 WFMLương Hoàng Tú Linh 12414697 2005 Nữ 1928 1974 1992