Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9901 Trần Đình Vương Bảo 561007382 2019 Nam – – –
9902 Trần Đỗ Hoàng Minh 12455466 2009 Nam – – –
9903 Trần Đỗ Khoa 12421340 1982 Nam – – –
9904 Trần Đỗ Ngọc Bảo 12482765 2016 Nam – – –
9905 Trần Đỗ Nhật Duy 561002836 2009 Nam – – –
9906 Trần Đỗ Trường Giang 12440620 2009 Nam – – –
9907 Trần Đoàn Gia Huy 12444405 2015 Nam – – –
9908 Trần Đoàn Phúc Huy 12444391 2015 Nam – – –
9909 Trần Đoàn Thùy An 12476773 2010 Nữ – – –
9910 Trần Dũ Phong 12494070 2016 Nam – – –
9911 Trần Đức Bảo Đăng 561020443 2017 Nam – – –
9912 Trần Đức Cường 12495450 2014 Nam – – –
9913 Trần Đức Dương 12425060 2009 Nam – – –
9914 Trần Đức Duy 12436976 2012 Nam – – –
9915 Trần Đức Hiếu 12409669 1984 Nam – – –
9916 Trần Đức Hưng 12491764 2018 Nam – – –
9917 Trần Đức Hưng 12444685 2011 Nam – – –
9918 Trần Đức Huy 12451096 2010 Nam – – –
9919 Trần Đức Khang 12491241 2015 Nam – – –
9920 Trần Đức Khiêm 12408611 1997 Nam – – –
9921 Trần Đức Khôi 561014150 2018 Nam – – –
9922 Trần Đức Kiên 12444677 2014 Nam – – –
9923 Trần Đức Lộc 12464589 1997 Nam 1651 – –
9924 Trần Đức Long 12436534 2000 Nam – 1655 –
9925 Trần Đức Minh 561020141 2014 Nam – – –
9926 Trần Đức Minh 561000973 2016 Nam – – –
9927 Trần Đức Minh 561017183 2021 Nam – – –
9928 Trần Đức Minh 12408271 2006 Nam – – –
9929 Trần Đức Minh 12465569 2014 Nam – – –
9930 Trần Đức Nguyên 12486370 2018 Nam – – –
9931 Trần Đức Phú 561019119 2018 Nam – – –
9932 Trần Đức Phúc 12482714 2008 Nam – – –
9933 Trần Đức Tài 561019127 2016 Nam – – –
9934 Trần Đức Tâm 12485012 2017 Nam – – –
9935 Trần Đức Thái 12426750 1991 Nam – – –
9936 Trần Đức Thịnh 12426946 2013 Nam – – –
9937 Trần Đức Trung 561010898 2007 Nam – – –
9938 Trần Đức Vương 12482579 2009 Nam – 1572 –
9939 Trần Dũng 12465704 1978 Nam – – –
9940 Trần Dương Anh Khoa 12484695 2009 Nam – – –
9941 Trần Dương Khôi Nguyên 12466220 2013 Nam – – –
9942 Trần Duy Anh 561025186 2021 Nam – – –
9943 Trần Duy Anh 12448885 2016 Nam – – –
9944 Trần Duy Bảo 12463973 2016 Nam – – –
9945 Trần Duy Bảo 12466867 2014 Nam – – –
9946 Trần Duy Đạt 12458953 1994 Nam – – –
9947 Trần Duy Hưng 12457515 2011 Nam – – –
9948 Trần Duy Khang 12471429 2007 Nam – – –
9949 Trần Duy Khánh 12489808 2012 Nam – – –
9950 Trần Duy Khoa 561007013 2018 Nam – – –