Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9851 Trần Công Minh 12470589 2014 Nam – – –
9852 Trần Công Phúc 12425508 2004 Nam – – –
9853 Trần Công Sơn 12486400 2015 Nam – – –
9854 Trần Công Thắng 12447048 2014 Nam – – –
9855 Trần Công Thế Anh 12439428 2001 Nam – 1549 –
9856 Trần Công Trí 12464104 2018 Nam – – –
9857 Trần Công Triết 12432717 2011 Nam – – –
9858 Trần Công Tuấn 12483087 2012 Nam – – –
9859 Trần Đại Vĩ 12475300 2008 Nam – 1632 –
9860 Trần Đàm Thiên Thanh 12411884 2005 Nữ – – –
9861 Trần Đan Lê 12456659 2006 Nữ – – –
9862 Trần Đăng Anh 561004219 2018 Nam – – –
9863 Trần Đăng Đức Vũ 12463140 2017 Nam – – –
9864 Trần Đăng Gia Huy 12491403 2008 Nam – – –
9865 Trần Đăng Khoa 561005819 2017 Nam – – –
9866 Trần Đăng Khoa 12411310 2005 Nam – – –
9867 Trần Đăng Khôi 12485209 2017 Nam – – –
9868 Trần Đăng Khôi 12465283 2018 Nam – – –
9869 Trần Đăng Khôi 561017787 2016 Nam – – –
9870 Trần Đăng Khôi 12484784 2017 Nam – – –
9871 Trần Đăng Khôi 12487600 2019 Nam – – –
9872 Trần Đặng Nam Anh 12491667 2015 Nam – – –
9873 Trần Đăng Nguyên 561004774 2019 Nam – – –
9874 Trần Đặng Phương Vy 12495441 2017 Nữ – – –
9875 Trần Đăng Quang 12459640 2015 Nam – – –
9876 Trần Đăng Quang 12474150 2017 Nam – – –
9877 Trần Đặng Trường Sơn 561001325 2004 Nam 1423 – –
9878 Trần Danh Lâm 12498580 2016 Nam – – –
9879 Trần Danh Minh 12457469 2016 Nam – 1531 –
9880 Trần Danh Trường An 12475122 2015 Nam – – –
9881 Trần Đào Gia Nguyên 12410403 Nam – – –
9882 Trần Diệp Hân 12471178 2015 Nữ – – –
9883 Trần Diệp Phương Chi 561021890 2017 Nữ – – –
9884 Trần Diệp Vy 12463833 2015 Nữ – – –
9885 Trần Diệu Hoa 12435589 2013 Nữ – – –
9886 Trần Diệu Linh 12483451 2020 Nữ – – –
9887 Trần Đình Gia Huy 12474207 2008 Nam – – –
9888 Trần Đình Gia Phát 561016241 2020 Nam – – –
9889 Trần Đình Hoàng Dũng 12442887 2012 Nam – – –
9890 Trần Đình Hoàng Phúc 12446831 2015 Nam – – –
9891 Trần Đình Hưng 12405949 1999 Nam – – –
9892 Trần Đình Lệ Nguyên 12434450 2014 Nam – – –
9893 Trần Đình Long 561006556 2012 Nam – – –
9894 Trần Đình Minh 12406244 1995 Nam – – –
9895 Trần Đình Minh 12460028 2013 Nam – – –
9896 Trần Đình Nam 561025488 2013 Nam – – –
9897 Trần Đình Nhân 12418013 2010 Nam – – –
9898 Trần Đình Nhật Vũ 12479128 2012 Nam – – –
9899 Trần Đình Quang 12459658 2015 Nam – – –
9900 Trần Đình Thiện 12435694 2013 Nam – – –