Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9801 Trần Bảo Châu 12452173 2011 Nữ – – –
9802 Trần Bảo Đăng 561006769 2016 Nam – – –
9803 Trần Bảo Duy 12417661 2007 Nam – – –
9804 Trần Bảo Duy 12455644 2013 Nam – – –
9805 Trần Bảo Khang 12417793 2010 Nam – – –
9806 Trần Bảo Khánh 12488542 2013 Nam – 1497 –
9807 Trần Bảo Lâm 12496456 2017 Nam – – –
9808 Trần Bảo Long 12451088 2012 Nam – – –
9809 Trần Bảo Minh 12479691 2017 Nam – – –
9810 Trần Bảo Minh 12464678 2017 Nam – – –
9811 Trần Bảo Nam 12430072 2009 Nam – 1491 –
9812 Trần Bảo Nam 561004707 2018 Nam – – –
9813 Trần Bảo Nam 12468568 2015 Nam – – –
9814 Trần Bảo Nam 561000523 2018 Nam – – –
9815 Trần Bảo Nam 12464660 2015 Nam – – –
9816 Trần Bảo Ngân 12463426 2016 Nữ – – –
9817 Trần Bảo Ngọc 561019143 2021 Nữ – – –
9818 Trần Bảo Phúc 561019682 2012 Nam – – –
9819 Trần Bảo Quân 12437050 2015 Nam – – –
9820 Trần Bảo Sơn 12435813 2015 Nam – – –
9821 Trần Bảo Sơn 12491110 2016 Nam – – –
9822 Trần Bảo Tâm Như 561000191 2014 Nữ – – –
9823 Trần Bích Hà 12478393 2018 Nữ – 1587 –
9824 Trần Bích Ngọc 12477087 2013 Nữ – – –
9825 Trần Bích Phuong 12449970 2011 Nữ – – –
9826 Trần Bình Dương 12423327 2008 Nam – – –
9827 Trần Bình Minh 12471380 2015 Nam – – –
9828 Trần Bình Minh 12451975 2010 Nam – – –
9829 Trần Bình Minh 12441880 1994 Nam – – –
9830 Trần Bình Minh
Tran. Binh Minh
12483915 2015 Nam – – –
9831 Trần Bình Minh 12439908 2015 Nam – – –
9832 Trần Bùi Minh Thư 561022403 2005 Nữ – – –
9833 Trần Bùi Nhật Quang 12425664 2012 Nam – – –
9834 Trần Bửu Duyên 12436585 1982 Nam – – –
9835 Trần Cẩm Toàn 12412414 2003 Nam – – –
9836 Trần Cảnh Toàn 12416088 2006 Nam – – –
9837 Trần Cao Hạo Nhiên 561018031 2016 Nam – – –
9838 Trần Cao Minh Anh 12414824 2006 Nữ – – –
9839 Trần Cao Thiên Hạo 561017426 2021 Nam – – –
9840 Trần Cát Kim Linh 561011916 2021 Nữ – – –
9841 Trần Chấn Hưng 561001074 2016 Nam – – –
9842 Trần Chấn Hưng 12459100 2017 Nam – – –
9843 Trần Chánh Tâm 12422010 1980 Nam – – –
9844 Trần Chí Dũng 12446998 2017 Nam – – –
9845 Trần Chí Hải 12414565 2005 Nam – – –
9846 Trần Chí Hải Nguyên 12420816 2011 Nam – – –
9847 Trần Chí Kiên 12446130 2015 Nam – – –
9848 Trần Công Định 12436518 1979 Nam – – –
9849 Trần Công Hải 12455571 2008 Nam – – –
9850 Trần Công Minh 12429724 1996 Nam – – –