Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9601 Tạ Minh Trí 12458635 2018 Nam – – –
9602 Tạ Ngọc Hải 12478628 2008 Nam – 1462 –
9603 Tạ Ngọc Hân 561010120 2020 Nữ – – –
9604 Tạ Nguyễn Hoàng Đức 12487970 2009 Nam – – –
9605 Tạ Nguyễn Lan Vy 12413470 2007 Nữ – – –
9606 Tạ Nguyên Thiện Nhân 12462110 2018 Nam – – –
9607 Tạ Nhật Minh 12458341 2013 Nam – – –
9608 Tạ Quang Đăng 12494208 2014 Nam – – –
9609 Tạ Quang Đông 561024970 2006 Nam – – –
9610 Tạ Quang Huy 12405914 2000 Nam – – –
9611 Tạ Quang Minh Anh 12447480 2014 Nam – – –
9612 Tạ Quốc Khang 12405655 2001 Nam – – –
9613 Tạ Sơn Minh 561005053 2014 Nam – – –
9614 Tạ Tấn Hùng 561023779 2016 Nam – – –
9615 Tạ Thái An 12428817 2009 Nam – – –
9616 Tạ Thanh Hiếu 12458210 2003 Nam – 1600 –
9617 Tạ Thanh Lâm 12405922 2000 Nam – – –
9618 Tạ Thành Phong 12482277 2017 Nam – – –
9619 Tạ Thanh Thế 561008109 2017 Nam – – –
9620 Tạ Thanh Trà 12457442 2016 Nữ – – –
9621 Tạ Thị Bích Hà 561014036 2015 Nữ – – –
9622 Tạ Thị Kim Ngân 561014028 2017 Nữ – – –
9623 Tạ Thị Trúc Linh 12452033 2011 Nữ – – –
9624 Tạ Vĩnh Phúc 561023922 2009 Nam – – –
9625 Tạ Vũ Minh Phúc 12473995 2017 Nam – – –
9626 Tân Bảo Nam 12448400 2011 Nam – – –
9627 Tân Minh Đức 561001406 2017 Nam – – –
9628 Tân Trung Tín 561001414 2015 Nam – – –
9629 Tăng Hoàng Sơn 561023213 2002 Nam – – –
9630 Tăng Hương Giang 12452165 2011 Nữ – – –
9631 Tăng Khánh Ngọc Lam 12484580 2016 Nữ – – –
9632 Tăng Khoa 12477575 2013 Nam – – –
9633 Tăng Nguyễn Quốc Bảo 12457205 2015 Nam – – –
9634 Tăng Quốc Hưng 561007072 2010 Nam – – –
9635 Tăng Tiến Minh 561018643 2019 Nam – – –
9636 Tào Hải Phong 12456152 2012 Nam – – –
9637 Tào Khánh Minh 12453498 2017 Nam – – –
9638 Tào Minh Trang 12408859 2005 Nữ – – –
9639 Tào Minh Triết 12451282 2012 Nam – – –
9640 Tào Ngọc Tâm 12453170 2013 Nữ – – –
9641 Thạch Đăng Quang 561015814 2018 Nam – – –
9642 Thạch Nguyên Đán 12435147 2010 Nam – 1496 –
9643 Thạch Nguyên Khang 12456870 2011 Nam – – –
9644 Thạch Thanh Doanh 12491640 2015 Nam – – –
9645 Thạch Thanh Nhanh 12491632 2011 Nữ – – –
9646 Thạch Triển Khôn 561004812 2015 Nam – – –
9647 Thái Ân 12455326 2013 Nam – – –
9648 Thái An Hy 561020257 2020 Nữ – – –
9649 Thái Đăng Khôi 12461741 2011 Nam – – –
9650 Thái Dương Hoàng 12412546 2006 Nam – – –