Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9301 Phan Hoàng Gia Bảo
Phan hoang gia bao
561003646 2004 Nữ – – –
9302 Phan Hoàng Khánh Nam 561003875 2016 Nam – – –
9303 Phan Hoàng Long 12477362 2014 Nam – – –
9304 Phan Hoàng Minh 12426326 2008 Nam – – –
9305 Phan Hoàng Minh Anh 561015180 2020 Nữ – – –
9306 Phan Hoàng Quân 12412740 2003 Nam – – –
9307 Phan Hoàng Thị Diễm My 561002178 1988 Nữ – – –
9308 Phan Hoàng Trúc Ngân 561009792 2014 Nữ – – –
9309 Phan Hồng Anh 12475408 2015 Nam – – –
9310 Phan Hồng Khang 12408824 2005 Nữ – – –
9311 Phan Hùng Chí 12421944 1966 Nam – – –
9312 Phan Hữu Đức 12493147 2016 Nam – – –
9313 Phan Hữu Minh Quân 12495204 2012 Nam – – –
9314 Phan Hữu Phúc 12444154 2010 Nam – – –
9315 Phan Hữu Phúc Khang 561006033 2012 Nam 1583 – –
9316 Phan Huy Bách 12446637 2015 Nam – – –
9317 Phan Huy Kiên 12405213 2004 Nam – – –
9318 Phan Huy Vũ 12485403 2019 Nam – 1529 –
9319 Phan Huyền Bảo 12484903 1991 Nam – – –
9320 Phan Huỳnh Hà Phương 12476196 2016 Nữ – – –
9321 Phan Huỳnh Khải Minh 12498696 2016 Nam – – –
9322 Phan Huỳnh Minh Duy 12408263 2002 Nam – – –
9323 Phan Huỳnh Thanh An 12463027 2014 Nam – – –
9324 Phan Huỳnh Thế Anh 561006173 2017 Nam – – –
9325 Phan Khả Hân 561013617 2018 Nữ – – –
9326 Phan Khải Anh 12451428 2015 Nam – 1636 –
9327 Phan Khang 561000469 2016 Nam – – –
9328 Phan Khang 561003964 2013 Nam – – –
9329 Phan Khang Huy 561015270 2013 Nam – 1535 –
9330 Phan Khánh Linh 12497371 2018 Nữ – – –
9331 Phan Khoa 12491071 2006 Nam – – –
9332 Phan Kiến Trinh 12440990 2013 Nam – – –
9333 Phan Lâm Anh Hào 12486655 2012 Nam – – –
9334 Phan Lâm Gia Uy 12483575 2015 Nam – – –
9335 Phan Lê Bảo Anh 12445827 2014 Nữ – – –
9336 Phan Lê Đăng Nhân 12467090 2017 Nam – – –
9337 Phan Lê Đức Nghi 12493180 2014 Nam – – –
9338 Phan Lê Hoàng Nam 12485934 2014 Nam – – –
9339 Phan Lê Huy 12494690 2014 Nam – – –
9340 Phan Lê Huy Hoàng 12459810 2013 Nam – – –
9341 Phan Lê My Na 12434256 2006 Nữ – – –
9342 Phan Lê Ngọc Vân 12470724 2012 Nữ – – –
9343 Phan Lê Nguyên 561000914 2016 Nam – – –
9344 Phan Lê Nguyên 12419770 2011 Nam – – –
9345 Phan Lê Nguyễn 12486647 2011 Nam – 1472 –
9346 Phan Lê Tấn Đạt 12424366 2011 Nam – – –
9347 Phan Lê Vĩnh Tiến 12489620 2014 Nam – – –
9348 Phan Lương Anh Triết 12446432 2015 Nam – – –
9349 Phan Lưu Bình Minh 12408832 2005 Nữ – – –
9350 Phan Mai Khôi 12416126 2008 Nữ – – –