Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9201 Phạm Việt Tâm 561005886 1994 Nam – – –
9202 Phạm Việt Tiến 12405205 2003 Nam – – –
9203 Phạm Vĩnh An 12456748 1989 Nam – – –
9204 Phạm Vinh Quang 561012793 2016 Nam – 1462 –
9205 Phạm Võ Hoàng Nguyên 12411817 2005 Nữ – – –
9206 Phạm Võ Minh Nguyên 12410640 2000 Nữ – – –
9207 Phạm Võ Nguyên 12440353 2003 Nam – – –
9208 Phạm Võ Phương Nguyên 12411825 2005 Nữ – – –
9209 Phạm Vũ Bình 12455962 2012 Nam – – –
9210 Phạm Vũ Châu Anh 561005207 2018 Nữ – – –
9211 Phạm Vũ Đức Trí 561018678 2013 Nam – – –
9212 Phạm Vũ Hoàng Tôn 561012521 2016 Nam – – –
9213 WCMPhạm Vũ Linh Chi 12403466 2001 Nữ – – –
9214 Phạm Vũ Minh Hiếu 561017710 2019 Nam – – –
9215 Phạm Vũ Nam 561005223 2006 Nam – – –
9216 Phạm Vũ Ngọc Sang 12441910 2013 Nam – – –
9217 Phạm Vũ Nhật Nam 12453510 2016 Nam – – –
9218 Phạm Xuân Đức 12411272 2005 Nam – – –
9219 Phạm Xuân Hòa 12488593 2009 Nam – – –
9220 Phạm Xuân Khải 12498378 2018 Nam – – –
9221 Phạm Xuân Lâm 561008044 2018 Nam – – –
9222 Phạm Xuân Minh Hiếu 12445959 2015 Nam – – –
9223 Phạm Xuân Nhật Huy 561022276 2011 Nam – – –
9224 Phạm Xuân Phúc 561021717 2012 Nam – – –
9225 Phạm Xuân Sang 561001643 2006 Nam – – –
9226 Phạm Y Mây 561010286 2018 Nữ – – –
9227 Phạm Yến Linh 12474126 2015 Nữ – – –
9228 Phạm Yến Nhi 12428752 2009 Nữ – – –
9229 Phan An Nam 561007498 2016 Nam – – –
9230 Phan Anh Dũng 12449393 1995 Nam – – –
9231 Phan Anh Khôi 12455024 2017 Nam – – –
9232 Phan Anh Kiên 12418749 2008 Nam – – –
9233 Phan Anh Minh 12456373 2017 Nam – – –
9234 Phan Anh Thư 12425710 2013 Nữ – – –
9235 Phan Anh Tuấn 12493880 2016 Nam – – –
9236 Phan Anh Tuấn 12486183 2018 Nam – – –
9237 Phan Anh Vũ 12489450 2013 Nam – – –
9238 Phan Bá Đại 12454907 2013 Nam – 1455 –
9239 Phan Bảo Hân 561008826 2016 Nữ – – –
9240 Phan Bảo Hiếu 12494992 2016 Nam – – –
9241 Phan Bảo Huy 561018813 2017 Nam – – –
9242 Phan Bảo Khánh 561020966 2013 Nam – – –
9243 Phan Bảo Phúc 12445029 2014 Nam – – –
9244 Phan Bảo Trân 12466760 2016 Nữ – – –
9245 Phan Bảo Uy Vũ 12491233 2019 Nam – – –
9246 Phan Ca Phát 12417025 2003 Nam – – –
9247 Phan Cao Minh Khang 12451380 2017 Nam – – –
9248 Phan Chí Linh 12491861 1994 Nam – – –
9249 Phan Công Bảo Hòa 561021032 2009 Nam – – –
9250 Phan Công Triết 12463361 2018 Nam – – –