Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9151 Phạm Trung Kiên 561018538 2018 Nam – – –
9152 Phạm Trung Nghĩa 12425850 2013 Nam – – –
9153 Phạm Trung Thành 12440000 1984 Nam – – –
9154 Phạm Trung Tín 12442984 2016 Nam – – –
9155 Phạm Trường An 12453382 2017 Nam – – –
9156 Phạm Trường Anh Tuấn 561022985 2015 Nam – – –
9157 Phạm Trương Hoàng Phúc 12489239 2003 Nam – – –
9158 Phạm Trường Minh 12497975 2013 Nam – – –
9159 Phạm Trương Thượng Hãi 12484091 1995 Nam – – –
9160 Phạm Từ Khánh Hưng 12414530 2005 Nữ – – –
9161 Phạm Tuấn Anh 12422746 1983 Nam – – –
9162 Phạm Tuấn Hưng 12481700 2013 Nam – 1593 –
9163 Phạm Tuấn Khôi 12496065 2011 Nam – – –
9164 Phạm Tuấn Kiệt 12449890 2016 Nam – – –
9165 Phạm Tuấn Minh 561007331 2018 Nam – 1415 –
9166 Phạm Tuấn Phong 12496294 2015 Nam – – –
9167 Phạm Tuấn Sang 12451940 2008 Nam – – –
9168 Phạm Tuấn Thành 561025127 2004 Nam – – –
9169 Phạm Tuấn Tú 561006530 2012 Nam – – –
9170 Phạm Tuấn Vũ Linh 12422878 1977 Nam – – –
9171 Phạm Tuệ Minh 12474355 2016 Nữ – – –
9172 Phạm Tùng Bách 561016667 2014 Nam – – –
9173 Phạm Tùng Dương 561005100 1999 Nam – – –
9174 Phạm Tùng Lâm 12490008 2016 Nam – – –
9175 Phạm Tùng Quân 12425869 2013 Nam – – –
9176 Phạm Tùng Quân 12480134 2015 Nam – – –
9177 Phạm Tùng Sơn 12475009 2015 Nam – – –
9178 Phạm Tùng Vũ 12459305 2015 Nam – – –
9179 Phạm Uyên Nhi 561020486 2017 Nữ – – –
9180 Phạm Văn Bảo Sơn 12452319 2011 Nam – – –
9181 Phạm Văn Cẩn 12420280 1977 Nam – – –
9182 Phạm Văn Hoành 12412880 1968 Nam – – –
9183 Phạm Văn Hùng 12421375 1981 Nam – – –
9184 Phạm Vân Hy 561010308 2021 Nữ – – –
9185 Phạm Văn Khôi 12460583 2016 Nam – – –
9186 Phạm Văn Lộc 12473723 2007 Nam – – –
9187 Phạm Văn Long Nhật 561002453 2007 Nam – – –
9188 Phạm Văn Minh Khôi 561018953 2019 Nam – – –
9189 Phạm Văn Ngạn 12489468 2006 Nam – – –
9190 Phạm Văn Quân 12492159 1985 Nam – – –
9191 Phạm Văn Sáng 12487597 1980 Nam – – –
9192 Phạm Văn Tiền 12448940 1982 Nam – – –
9193 Phạm Văn Tiến Vượng 12471666 2013 Nam – – –
9194 Phạm Văn Trưởng 12440213 1995 Nam – – –
9195 Phạm Văn Tuấn Anh 12448818 2006 Nam – – –
9196 Phạm Việt Anh 561001589 2020 Nam – – –
9197 Phạm Việt Dũng 12441848 1988 Nam – – –
9198 Phạm Việt Hà 12406821 2001 Nữ – – –
9199 Phạm Việt Hưng 12499684 2015 Nam – – –
9200 Phạm Viết Khoa 12485136 2017 Nam – – –