Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9101 Phạm Thị Ngà 561016926 1987 Nữ – – –
9102 Phạm Thị Ngoan 12493473 2004 Nữ – – –
9103 Phạm Thị Ngọc 561011240 1989 Nữ – – –
9104 Phạm Thị Ngọc Chi 12436402 1988 Nữ – – –
9105 Phạm Thị Ngọc Hiền 12442038 2011 Nữ – – –
9106 Phạm Thị Ngọc Nhi 12414239 2003 Nữ – – –
9107 Phạm Thị Nhã Trúc 12445797 2010 Nữ – – –
9108 Phạm Thị Phương Thảo 12407089 1997 Nữ – 1510 –
9109 Phạm Thị Thanh Phương 12427837 2009 Nữ – – –
9110 Phạm Thị Thu Thủy 12484555 1984 Nữ – – –
9111 Phạm Thị Thùy Anh 12448796 2009 Nữ – – –
9112 Phạm Thị Thùy Dương 12470503 2013 Nữ – – –
9113 Phạm Thị Thùy Trang 12422150 1987 Nữ – – –
9114 Phạm Thị Tuyết Vân 12409650 1974 Nam – – –
9115 Phạm Thị Vân Giang 12406961 2000 Nữ – – –
9116 Phạm Thị Xuân Hồng 12404020 Nam – – –
9117 Phạm Thiên Di 12437832 2016 Nữ – – –
9118 Phạm Thiên Khánh 12488860 2018 Nam – – –
9119 Phạm Thiên Lộc 12411264 2005 Nam – – –
9120 Phạm Thiên Long 12408247 2002 Nam – – –
9121 Phạm Thiên Ngân 12407097 1997 Nữ – – –
9122 Phạm Thiên Phúc 561016616 2020 Nam – – –
9123 Phạm Thống Nhất 12404233 Nam – – –
9124 Phạm Thu Hiền 12409081 Nữ – – –
9125 Phạm Thuỳ Dương 12486671 2018 Nữ – – –
9126 Phạm Thủy Tiên 12413844 2000 Nữ – – –
9127 Phạm Thùy Trang 12427977 1981 Nữ – – –
9128 Phạm Tiến Đại 561020907 2017 Nam – – –
9129 Phạm Tiến Đạt 12477478 2015 Nam – – –
9130 Phạm Tiến Hoàng 12407364 Nam – – –
9131 Phạm Tiến Khoa 12468592 2016 Nam – 1456 –
9132 Phạm Tiến Mạnh 12478709 2009 Nam – 1510 –
9133 Phạm Tiến Thành 12452009 2011 Nam – – –
9134 Phạm Tiến Toàn 12405639 2001 Nam – – –
9135 Phạm Trà My 561002550 2012 Nữ – – –
9136 Phạm Trần Gia Huy 12494860 2010 Nam – – –
9137 Phạm Trần Hùng Anh 12443786 1991 Nam – – –
9138 Phạm Trần Khánh Linh 12459291 2012 Nữ – – –
9139 Phạm Trần Kim Ngân 12475343 2015 Nữ – – –
9140 Phạm Trần Lan Uyên 561013404 2019 Nữ – – –
9141 Phạm Trần Thiên 12438464 2014 Nam – – –
9142 Phạm Trí Kiên 12430650 2012 Nam – – –
9143 Phạm Trịnh Công Minh 12419141 2001 Nam – – –
9144 Phạm Trọng Nhân 12415910 1995 Nam – – –
9145 Phạm Trọng Phúc 561025259 2004 Nam – – –
9146 Phạm Trúc Nghi 561015393 2018 Nữ – – –
9147 Phạm Trúc Vy 12480894 2016 Nữ – – –
9148 Phạm Trung Hiếu 12442852 2011 Nam – – –
9149 Phạm Trung Hiếu 12467723 2014 Nam – – –
9150 Phạm Trung Kiên 561014460 2001 Nam – – –