Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9051 Phạm Quỳnh Hoa 12446408 2013 Nữ – – –
9052 Phạm Quỳnh Nga 561002160 1992 Nữ – – –
9053 Phạm Quỳnh Như 12446530 2010 Nữ – – –
9054 Phạm Quỳnh Như 12492612 2014 Nữ – – –
9055 Phạm Sơn Hà 12478750 1997 Nam – – –
9056 Phạm Sơn Hải 12463582 2014 Nam – – –
9057 Phạm Sơn Tùng 12453536 2011 Nam – – –
9058 Phạm Sỹ Phương 561019372 2005 Nam – 1691 –
9059 Phạm Tâm Long 12471941 2008 Nam – – –
9060 Phạm Tấn Anh Quân 12409405 Nam – – –
9061 Phạm Tấn Sang 12446459 2011 Nam – – –
9062 Phạm Thái Dương 12426261 2011 Nam – – –
9063 Phạm Thái Quang 12442844 2012 Nam – – –
9064 Phạm Thái Sơn 12425028 2007 Nam – – –
9065 Phạm Thái Tuấn 12453463 2016 Nam – – –
9066 Phạm Thái Vương 12479683 2012 Nam – – –
9067 Phạm Thanh An 12437506 2010 Nam – – –
9068 Phạm Thành Đạt 561018562 2018 Nam – – –
9069 Phạm Thành Đạt 12476650 2017 Nam – – –
9070 Phạm Thanh Hải 12463779 2014 Nam – – –
9071 Phạm Thanh Hải 561010600 2013 Nam – – –
9072 Phạm Thanh Huy 12420417 2008 Nam – – –
9073 Phạm Thành Long 12484598 2002 Nam – – –
9074 Phạm Thanh Mai 12449733 2011 Nữ – – –
9075 Phạm Thành Nam 12426725 2013 Nam – 1495 –
9076 Phạm Thành Nghĩa 12443441 1982 Nam – – –
9077 Phạm Thanh Nhàn 12406953 2000 Nữ – – –
9078 Phạm Thành Phát 561018937 2018 Nam – – –
9079 Phạm Thanh Phúc 12465763 1983 Nam – – –
9080 Phạm Thành Quang 561010820 1977 Nam – – –
9081 Phạm Thanh Trúc 12415928 1994 Nữ – – –
9082 Phạm Thành Trung 12419753 2009 Nam – – –
9083 Phạm Thanh Tuấn 12456136 2014 Nam – – –
9084 Phạm Thanh Tùng 12425630 2013 Nam – – –
9085 Phạm Thảo Ngọc Thuận 12409073 2002 Nữ – – –
9086 Phạm Thảo Nhi 12432644 2013 Nữ – – –
9087 Phạm Thảo Vy 12472565 2016 Nữ – – –
9088 Phạm Thế Bảo 12481866 2009 Nam – – –
9089 Phạm Thế Dao 12493627 2016 Nam – – –
9090 Phạm Thế Khải 561003999 2016 Nam – – –
9091 Phạm Thế Long 12405906 1999 Nam – – –
9092 Phạm Thế Vũ 12456926 2013 Nam – – –
9093 Phạm Thị Gia Mỹ 12438324 2012 Nữ – – –
9094 Phạm Thị Hương 12421030 1983 Nữ 1608 1593 –
9095 Phạm Thị Kim Ngân 12495140 2016 Nữ – – –
9096 Phạm Thị Liên 12440868 1995 Nữ – – –
9097 Phạm Thị Minh Điệp 12425893 2008 Nữ – – –
9098 Phạm Thị Minh Ngọc 561010855 2005 Nữ – – –
9099 Phạm Thị Minh Phương 12481971 2014 Nữ – – –
9100 Phạm Thị Minh Thư 12449474 2010 Nữ – – –