Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
9001 Phạm Phúc Khôi Nguyên 12424501 2008 Nam – – –
9002 Phạm Phúc Minh 12444499 2015 Nam – – –
9003 Phạm Phúc Nguyên 12444502 2013 Nam – – –
9004 Phạm Phước Gia 12449075 2011 Nam – – –
9005 Phạm Phước Gia Huy 561019038 2020 Nam – – –
9006 Phạm Phước Tín 561009296 2009 Nam – – –
9007 Phạm Phương Anh 12469351 2018 Nữ – – –
9008 Phạm Phương Anh 12486701 2016 Nữ – – –
9009 Phạm Phương Đông 12409391 Nam – – –
9010 Phạm Phương Khánh 12429384 2008 Nữ – – –
9011 Phạm Phương Linh 12492302 2017 Nữ – – –
9012 Phạm Phương Linh 561006963 2014 Nữ – – –
9013 Phạm Phương Nam 561021148 2017 Nam – – –
9014 Phạm Phương Nhi 12429589 2008 Nữ – – –
9015 Phạm Phương Quỳnh 561005517 2016 Nữ – – –
9016 Phạm Phương Thảo 12415820 2008 Nữ – – –
9017 Phạm Phương Thùy 12428078 1992 Nữ – – –
9018 Phạm Quang Anh Huy 12461504 2014 Nam – – –
9019 Phạm Quang Đạo 12499811 2007 Nam – – –
9020 Phạm Quảng Định 12462616 2016 Nam – – –
9021 Phạm Quang Hải 561010618 2019 Nam – – –
9022 Phạm Quang Hải Nam 12487945 2009 Nam – – –
9023 Phạm Quang Hùng 12490024 2016 Nam – – –
9024 Phạm Quang Khải 12474568 2012 Nam – – –
9025 Phạm Quang Linh 12408557 1999 Nam – – –
9026 Phạm Quang Minh 561007153 2007 Nam – – –
9027 Phạm Quang Minh 12481718 2007 Nam – – –
9028 Phạm Quang Nét 12422576 1973 Nam – – –
9029 Phạm Quang Nghị 12488917 2012 Nam – – –
9030 Phạm Quang Phúc 12420581 2008 Nam – – –
9031 Phạm Quang Thanh 12433373 2012 Nam – – –
9032 Phạm Quang Trí 12447080 2013 Nam – – –
9033 Phạm Quang Vinh 561008729 2015 Nam – – –
9034 Phạm Quang Vinh 12447072 2013 Nam – – –
9035 Phạm Quốc Anh 12417017 2002 Nam – – –
9036 Phạm Quốc Anh 12440981 2015 Nam – – –
9037 Phạm Quốc Cường 561017728 2019 Nam – – –
9038 Phạm Quốc Đăng Khoa 12461059 2017 Nam – – –
9039 Phạm Quốc Hưng 12456721 1984 Nam – – –
9040 Phạm Quốc Hưng 12488550 2014 Nam – – –
9041 Phạm Quốc Nguyên Khôi 12444880 2017 Nam – – –
9042 Phạm Quốc Rạng Sơn 12422711 1983 Nữ – – –
9043 Phạm Quốc Thịnh 12439843 2011 Nam – – –
9044 Phạm Quốc Thịnh 12485683 2018 Nam – – –
9045 Phạm Quốc Tiến 12485691 2015 Nam 1480 – –
9046 Phạm Quý Đạt 561003344 2015 Nam – – –
9047 Phạm Quỳnh Anh 561017108 2016 Nữ – – –
9048 Phạm Quỳnh Anh 12458503 2013 Nữ – – –
9049 Phạm Quỳnh Anh 12449482 2009 Nữ – – –
9050 Phạm Quỳnh Anh Thư 12456454 2006 Nữ – 1465 –