Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
8851 Phạm Minh Châu 12498874 2017 Nữ – – –
8852 Phạm Minh Châu 12466557 2018 Nữ – – –
8853 Phạm Minh Châu 12445649 2010 Nữ – – –
8854 Phạm Minh Đăng 12474240 2016 Nam – – –
8855 Phạm Minh Hải 12470830 2011 Nam – – –
8856 Phạm Minh Hiếu 561017841 2020 Nam – – –
8857 Phạm Minh Hiếu 12495220 2019 Nam – – –
8858 Phạm Minh Hoàng 561009865 2015 Nam – – –
8859 Phạm Minh Hướng 561024155 2016 Nam – 1483 –
8860 Phạm Minh Huy 12486736 2020 Nam – – –
8861 Phạm Minh Huy 561006335 2000 Nam – – –
8862 Phạm Minh Huy 12457221 2015 Nam – – –
8863 Phạm Minh Khai 12421898 1995 Nam 2026 1994 –
8864 Phạm Minh Khang 12447951 2014 Nam – – –
8865 Phạm Minh Khang 12471291 2017 Nam – – –
8866 Phạm Minh Khang 12470708 2016 Nam – – –
8867 Phạm Minh Khánh 561013315 2016 Nam – – –
8868 Phạm Minh Khoa 561017175 2014 Nam – – –
8869 Phạm Minh Khôi 561017442 2019 Nam – – –
8870 Phạm Minh Khôi 12454176 2016 Nam – – –
8871 Phạm Minh Khuê 12487325 2016 Nữ – – –
8872 Phạm Minh Nghĩa 12426350 2007 Nam – – –
8873 Phạm Minh Nhật 12419745 2007 Nam – – –
8874 Phạm Minh Nhật Nam 12489247 2017 Nam – – –
8875 Phạm Minh Oai 12417203 1977 Nam – – –
8876 Phạm Minh Quân 12474681 2017 Nam – – –
8877 Phạm Minh Quân 12446122 2014 Nam – – –
8878 Phạm Minh Quân 561015415 2020 Nam – – –
8879 Phạm Minh Quân 12452483 2013 Nam – – –
8880 Phạm Minh Quân 561014168 2017 Nam – – –
8881 Phạm Minh Quân 12470325 2015 Nam – – –
8882 Phạm Minh Quân 12495735 2017 Nam – – –
8883 Phạm Minh Quân 561000647 2015 Nam – 1675 –
8884 Phạm Minh Quang 561016675 2020 Nam – – –
8885 Phạm Minh Quốc Thạnh 561013137 2015 Nam – – –
8886 Phạm Minh Quý 12440434 2012 Nam – – –
8887 Phạm Minh Sáng 561024902 1994 Nam – – –
8888 Phạm Minh Sơn 12423394 2007 Nam – 1519 –
8889 Phạm Minh Sơn 561017205 2015 Nam – – –
8890 Phạm Minh Son 12463116 2016 Nam – – –
8891 Phạm Minh Tâm 12475335 2005 Nam – 1505 –
8892 Phạm Minh Tấn 12478040 2009 Nam – 1579 –
8893 Phạm Minh Thắng 12440841 2003 Nam – – –
8894 Phạm Minh Thịnh 12414140 2003 Nam – – –
8895 Phạm Minh Thông 561016586 1997 Nam – 1605 –
8896 Phạm Minh Thư 12422690 1992 Nữ – – –
8897 Phạm Minh Thư 561011797 2018 Nữ – – –
8898 Phạm Minh Tiến 12478644 2009 Nam – – –
8899 Phạm Minh Trí 12491365 2015 Nam – – –
8900 Phạm Minh Trí 12439029 2012 Nam – – –