Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8701 | Phạm Gia Hưng | 561002771 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 8702 | Phạm Gia Huy | 12495255 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 8703 | Phạm Gia Huy | 561019267 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 8704 | Phạm Gia Khang | 12462543 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 8705 | Phạm Gia Khang | 12434264 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 8706 | Phạm Gia Khánh | 12461881 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 8707 | Phạm Gia Khánh | 12423378 | 2011 | Nam | – | 1438 | – |
| 8708 | Phạm Gia Khánh | 12459240 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 8709 | Phạm Gia Khánh | 12494232 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 8710 | Phạm Gia Khiêm | 12494658 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 8711 | Phạm Gia Khiêm | 12442224 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 8712 | Phạm Gia Kiệt | 561017370 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 8713 | Phạm Gia Kiệt | 561020451 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 8714 | Phạm Gia Linh | 561003387 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 8715 | Phạm Gia Linh | 561019879 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 8716 | Phạm Gia Linh | 12418102 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 8717 | Phạm Gia Long | 12482706 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 8718 | Phạm Gia Long | 12452076 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 8719 | Phạm Gia Minh | 12479020 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 8720 | Phạm Gia Minh | 12494666 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 8721 | Phạm Gia Minh | 12472883 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 8722 | Phạm Gia Minh | 12472352 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 8723 | Phạm Gia Minh | 12454583 | 2016 | Nam | – | 1452 | – |
| 8724 | Phạm Gia Minh Quân | 12425540 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 8725 | Phạm Gia Phúc | 12484008 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 8726 | Phạm Gia Phúc | 12460397 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 8727 | Phạm Giang Bình Nguyên | 12499757 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 8728 | Phạm Giang Minh Nguyên | 12499765 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 8729 | Phạm Hà An | 561015172 | 2021 | Nữ | – | – | – |
| 8730 | Phạm Hà Bảo Long | 12453021 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 8731 | Phạm Hà Chi | 12428108 | 1997 | Nam | – | – | – |
| 8732 | Phạm Hà Khả Tú | 12439410 | 2009 | Nữ | – | – | – |
| 8733 | Phạm Hà Minh Ngọc | 12473898 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 8734 | Phạm Hà Thùy Chi | 12447390 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 8735 | Phạm Hải Anh | 561011800 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 8736 | Phạm Hải Châu | 12489484 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 8737 | Phạm Hải Đăng | 12480339 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 8738 | Phạm Hải Đăng | 12464830 | 2005 | Nam | – | 1609 | – |
| 8739 | Phạm Hải Hà | 12429686 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 8740 | Phạm Hải Minh | 561021660 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 8741 | Phạm Hải Tùng | 12468959 | 1984 | Nam | – | – | – |
| 8742 | Phạm Hạo Nhiên | 12499307 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 8743 | Phạm Hồ Khánh Dân | 12475971 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 8744 | Phạm Hồ Thuỷ Tiên | 12486680 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 8745 | Phạm Hoài An | 12454168 | 2009 | Nữ | – | – | – |
| 8746 | Phạm Hoàng Anh | 12486663 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 8747 | Phạm Hoàng Bách | 12494887 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 8748 | Phạm Hoàng Bảo Nam | 12418110 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 8749 | Phạm Hoàng Bảo Nguyên | 12453900 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 8750 | Phạm Hoàng Đông Hy | 561021040 | 2020 | Nam | – | – | – |