Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
8451 Nguyễn Vinh Hoàng Nhật 561015440 2004 Nam – – –
8452 Nguyễn Vĩnh Huy Thông 12405604 2001 Nam – – –
8453 Nguyễn Vinh Quang 12407852 2004 Nam – – –
8454 Nguyễn Võ Bảo Châu 561020010 2013 Nam – – –
8455 Nguyễn Võ Bảo Khanh 12450324 2017 Nữ – – –
8456 Nguyễn Võ Bảo Nam 12446513 2015 Nam – – –
8457 Nguyễn Võ Bảo Tín 12446521 2017 Nam – – –
8458 Nguyễn Võ Đăng Khôi 561018112 2014 Nam – – –
8459 Nguyễn Võ Gia Uy 12498343 2015 Nam – – –
8460 Nguyễn Võ Hoàng Huy 12433730 2013 Nam – – –
8461 Nguyễn Võ Hoàng Ngọc 12433705 2010 Nữ – – –
8462 Nguyễn Võ Nhật Minh 12492825 2017 Nam – – –
8463 Nguyễn Võ Quý Dương 12427420 2009 Nam – – –
8464 Nguyễn Võ Tấn Phúc 12484440 2013 Nam – – –
8465 Nguyễn Võ Thiên Phú 12411221 2005 Nam – – –
8466 Nguyễn Võ Tú Uyên 12483184 2016 Nữ – 1492 –
8467 Nguyễn Vũ Bảo Đạt 12435317 2014 Nam – – –
8468 Nguyễn Vũ Cát Vân 12463264 2016 Nữ – – –
8469 Nguyễn Vũ Cúc My 12429880 2010 Nữ – – –
8470 Nguyễn Vũ Đan Vy 561014532 2019 Nữ – – –
8471 Nguyễn Vũ Gia Ân 561018724 2019 Nam – – –
8472 Nguyễn Vũ Hải Đăng 561013897 2020 Nam – – –
8473 Nguyễn Vũ Hải Đăng 12479837 2018 Nam – – –
8474 Nguyễn Vũ Hải Khang 12430579 2014 Nam – – –
8475 Nguyễn Vũ Hải Lan 12424331 2005 Nam – – –
8476 Nguyễn Vũ Hải Phong 561013900 2020 Nam – – –
8477 Nguyễn Vũ Hoài An 561003425 2018 Nữ – – –
8478 Nguyễn Vũ Hoàng 12411230 2006 Nam – – –
8479 Nguyễn Vũ Hoàng Dũng 561017434 2017 Nam – – –
8480 Nguyễn Vũ Hoàng Nam 12450405 2009 Nam – – –
8481 Nguyễn Vũ Kỳ Anh 12479349 2010 Nam – 1476 –
8482 Nguyễn Vũ Mai Linh 561025321 2017 Nữ – – –
8483 Nguyễn Vũ Minh Cường 561008869 2018 Nam – – –
8484 Nguyễn Vũ Minh Khang 12460575 2014 Nam 1513 – –
8485 Nguyễn Vũ Minh Quân 12468487 2014 Nam – – –
8486 Nguyễn Vũ Minh Tuệ 12475777 2016 Nam – – –
8487 Nguyễn Vũ Ngọc Linh 561015776 2017 Nữ – – –
8488 Nguyễn Vũ Nguyên 12428639 2013 Nam – – –
8489 Nguyễn Vũ Nhật Minh 12460567 2012 Nam 1616 1523 –
8490 Nguyễn Vũ Phong 12436615 1988 Nam – – –
8491 Nguyễn Vũ Phương Thảo 561010642 2019 Nữ – – –
8492 Nguyễn Vũ Quỳnh Nga 12498351 2018 Nữ – – –
8493 Nguyễn Vũ Thạnh 12477494 1980 Nam – – –
8494 Nguyễn Vũ Thanh Ngọc 12450863 2010 Nữ – – –
8495 Nguyễn Vũ Thiên Cương 12405612 2002 Nam – – –
8496 Nguyễn Vũ Thu Giang 12451886 2011 Nữ – – –
8497 Nguyễn Vũ Thụy Vy 12407194 1996 Nữ – – –
8498 Nguyễn Vũ Trâm Oanh 12463094 2018 Nữ – – –
8499 Nguyễn Vũ Trí Hưng 12439991 2007 Nam – 1515 –
8500 Nguyễn Vũ Trọng Đức 561011436 2019 Nam – – –