Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
8251 Nguyễn Tú Anh 12469084 2015 Nữ – – –
8252 Nguyễn Tú Minh Khôi 561021709 2007 Nam – – –
8253 Nguyễn Tú Nam 12411205 2005 Nam – – –
8254 Nguyễn Tú Ngàn 12451991 2010 Nữ – – –
8255 Nguyễn Tuấn An 561019151 2020 Nam – – –
8256 Nguyễn Tuấn Anh 12491977 1997 Nam 1647 – –
8257 Nguyễn Tuấn Anh 12470520 2018 Nam – – –
8258 Nguyễn Tuấn Anh 561007285 2019 Nam – – –
8259 Nguyễn Tuấn Anh 561020460 2014 Nam – – –
8260 Nguyễn Tuấn Anh 12433454 2008 Nam – – –
8261 Nguyễn Tuấn Anh 12481602 2008 Nam – – –
8262 Nguyễn Tuấn Anh 12438537 2000 Nam – – –
8263 Nguyễn Tuấn Anh 12432288 1996 Nam – – –
8264 Nguyễn Tuấn Bách 12486990 2018 Nam – – –
8265 Nguyễn Tuấn Danh Khoa 561015555 2009 Nam 1703 – –
8266 Nguyễn Tuấn Đạt 12494933 2018 Nam – – –
8267 Nguyễn Tuấn Dũng 12423947 2008 Nam – – –
8268 Nguyễn Tuấn Dũng 12448109 2011 Nam – – –
8269 Nguyễn Tuấn Duy 12486795 2016 Nam – – –
8270 Nguyễn Tuấn Hào 561022616 2014 Nam – – –
8271 Nguyễn Tuấn Hiệp 561009679 1997 Nam – – –
8272 Nguyễn Tuấn Hưng 561006831 2015 Nam – – –
8273 Nguyễn Tuấn Hưng 12477265 2011 Nam – – –
8274 Nguyễn Tuấn Hùng 12443450 2016 Nam – – –
8275 Nguyễn Tuấn Hưng 12463663 2015 Nam – – –
8276 Nguyễn Tuấn Hùng 12425672 2013 Nam – – –
8277 Nguyễn Tuấn Khang 561019070 2018 Nam – – –
8278 Nguyễn Tuấn Khang 12447803 2015 Nam – – –
8279 Nguyễn Tuấn Khang 561014303 2014 Nam – – –
8280 Nguyễn Tuấn Khang 12496812 2016 Nam – – –
8281 Nguyễn Tuấn Khang 561021997 2019 Nam – – –
8282 Nguyễn Tuấn Khôi 12469327 2018 Nam – – –
8283 Nguyễn Tuấn Kiên 12449342 2009 Nam – – –
8284 Nguyễn Tuấn Kiệt 12469998 2012 Nam – – –
8285 Nguyễn Tuấn Kiệt 12496219 2013 Nam – – –
8286 Nguyễn Tuấn Kiệt 561019380 2019 Nam – – –
8287 Nguyễn Tuấn Kiệt 12499650 2014 Nam – – –
8288 Nguyễn Tuấn Linh 12473944 2014 Nam – – –
8289 Nguyễn Tuấn Linh 12482820 2016 Nam – – –
8290 Nguyễn Tuấn Long 12480665 2000 Nam – – –
8291 Nguyễn Tuấn Minh 561012394 2014 Nam – – –
8292 Nguyễn Tuấn Minh 12452734 2014 Nam – – –
8293 Nguyễn Tuấn Minh 12402214 1996 Nam – – –
8294 Nguyễn Tuấn Minh 12467286 2015 Nam – – –
8295 Nguyễn Tuấn Minh 12418099 2008 Nam – – –
8296 Nguyễn Tuấn Minh 12416800 2008 Nam – – –
8297 Nguyễn Tuấn Minh 12424978 2009 Nam – – –
8298 Nguyễn Tuấn Nam 12458317 2015 Nam – – –
8299 Nguyễn Tuấn Ngọc 12428566 2001 Nam – 1651 –
8300 Nguyễn Tuấn Phong 12441554 2013 Nam – – –