Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
8201 Nguyễn Trúc Linh 12494313 2017 Nữ – – –
8202 Nguyễn Trúc Linh 12404098 2000 Nữ – – –
8203 Nguyễn Trúc Vy 561019640 2016 Nữ – – –
8204 Nguyễn Trung Dũng 12464619 2014 Nam – – –
8205 Nguyễn Trung Dũng 12434345 2013 Nam – – –
8206 Nguyễn Trung Hải 12497347 2014 Nam – – –
8207 Nguyễn Trung Hiếu 12448427 2011 Nam – – –
8208 Nguyễn Trung Hiếu 561023353 2016 Nam – 1516 –
8209 Nguyễn Trung Hiếu Hiền 12412104 2003 Nữ – – –
8210 Nguyễn Trung Hoàng Lâm 12464260 2016 Nam – – –
8211 Nguyễn Trung Kiên 12409740 1989 Nam – – –
8212 Nguyễn Trung Kiên 12423033 1982 Nam – – –
8213 Nguyễn Trung Kiên 12436330 1988 Nam – – –
8214 Nguyễn Trung Kiên 12457248 2015 Nam – – –
8215 Nguyễn Trung Kiên 561011452 2018 Nam – – –
8216 Nguyễn Trung Kiên 561012807 2013 Nam – – –
8217 Nguyễn Trung Nghĩa 12442062 2010 Nam – – –
8218 Nguyễn Trung Nghĩa 561013676 2017 Nam – – –
8219 Nguyễn Trung Nguyên 561004383 2018 Nam – – –
8220 Nguyễn Trung Quân 561025780 2012 Nam – – –
8221 Nguyễn Trung Thành 12483290 1986 Nam – – –
8222 Nguyễn Trung Tiên 12436607 1994 Nam 1708 – –
8223 Nguyễn Trung Tín 561013943 2013 Nam – – –
8224 Nguyễn Trung Trực 561018058 2014 Nam – – –
8225 Nguyễn Trường An 561000884 2015 Nam – – –
8226 Nguyễn Trường An 12473154 2009 Nam – – –
8227 Nguyễn Trường An 561001139 2003 Nam – – –
8228 Nguyễn Trường Cảnh 12412945 2000 Nam – – –
8229 Nguyễn Trường Đức 12466115 2004 Nam – – –
8230 Nguyễn Trường Giang 12480304 2012 Nam – – –
8231 Nguyễn Trường Giang 12456713 1982 Nam – – –
8232 Nguyễn Trường Giang 12448206 1998 Nam – – –
8233 Nguyễn Trường Hải 561016160 2015 Nam – – –
8234 Nguyễn Trường Khải 12463060 2015 Nam – – –
8235 Nguyễn Trường Khánh 561006750 2016 Nam – – –
8236 Nguyễn Trường Lợi 12440833 1988 Nam – – –
8237 Nguyễn Trường Minh 561006980 2014 Nam – – –
8238 Nguyễn Trường Minh 561022624 2013 Nam – – –
8239 Nguyễn Trường Phát 561015890 2019 Nam – – –
8240 Nguyễn Trường Phúc 12448907 2012 Nam – – –
8241 Nguyễn Trường Sơn 561000892 2018 Nam – – –
8242 Nguyễn Trường Tấn Phát 12411191 2005 Nam – – –
8243 Nguyễn Trường Thành 12478474 2010 Nam – – –
8244 Nguyễn Trường Thịnh 12440191 2001 Nam – – –
8245 Nguyễn Trường Thịnh 12450758 2011 Nam – – –
8246 Nguyễn Trường Thịnh 561007552 2019 Nam – – –
8247 Nguyễn Trường Thịnh 12411639 2003 Nam – – –
8248 Nguyễn Trường Thịnh 12448974 2010 Nam – – –
8249 Nguyễn Trường Thuận 12499641 2011 Nam – 1514 –
8250 Nguyễn Tú Anh 12484288 2018 Nữ – – –