Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
8151 Nguyễn Trang Dung 12483125 2011 Nữ – – –
8152 Nguyễn Trang Nhung 12415790 2008 Nữ – – –
8153 Nguyễn Trí 12488569 2011 Nam – – –
8154 Nguyễn Trí Đức 12481750 2015 Nam – – –
8155 Nguyễn Trí Đức 561006971 2013 Nam – – –
8156 Nguyễn Trí Đức 12436127 2014 Nam – – –
8157 Nguyễn Trí Dũng 561020575 2020 Nam – – –
8158 Nguyễn Trí Dũng 12484083 2013 Nam – – –
8159 Nguyễn Trí Nhân 12445924 2016 Nam – – –
8160 Nguyễn Tri Quân 12455318 2012 Nam – – –
8161 Nguyễn Trí Quân 12475220 2009 Nam – – –
8162 Nguyễn Trí Thịnh 12492205 2015 Nam – – –
8163 Nguyễn Trí Tuệ 12421529 1995 Nam – – –
8164 Nguyễn Trí Việt 12428280 1982 Nam – – –
8165 Nguyễn Triều Khang 12448699 2013 Nam – – –
8166 Nguyễn Trịnh Bảo Thy 12435252 2013 Nữ – – –
8167 Nguyễn Trịnh Chiến 12449350 2011 Nam – – –
8168 Nguyễn Trịnh Gia Bảo 12477974 2011 Nam – – –
8169 Nguyễn Trịnh Hồng Sơn 12430510 2007 Nam – – –
8170 Nguyễn Trịnh Huy Minh 12490512 2014 Nam – – –
8171 Nguyễn Trịnh Minh Triết 12497681 2019 Nam – – –
8172 Nguyễn Trọng Bắc 12421146 1971 Nam – – –
8173 Nguyễn Trọng Bách 12444847 2014 Nam – – –
8174 Nguyễn Trọng Cường 12424013 2007 Nam – – –
8175 Nguyễn Trọng Duy 12483702 2014 Nam – – –
8176 Nguyễn Trọng Gia Khánh 12486140 2019 Nam – – –
8177 Nguyễn Trọng Hải Đăng 12494631 2016 Nam – – –
8178 Nguyễn Trọng Hiệp 12423076 1989 Nam – – –
8179 Nguyễn Trọng Hiếu 12470643 2016 Nam – – –
8180 Nguyễn Trọng Hưng 561009539 2020 Nam – – –
8181 Nguyễn Trọng Luật 12410055 1968 Nam – – –
8182 Nguyễn Trọng Nghĩa 12436364 1990 Nam – – –
8183 Nguyễn Trọng Nguyên 561024910 2021 Nam – – –
8184 Nguyễn Trọng Nhân 561004545 2018 Nam – – –
8185 Nguyễn Trọng Nhân 12461997 2018 Nam – – –
8186 Nguyễn Trọng Nhân 12452521 2015 Nam – – –
8187 Nguyễn Trọng Nhân 12478571 2012 Nam – – –
8188 Nguyễn Trọng Nhân 561019534 2016 Nam – – –
8189 Nguyễn Trọng Nhân 12479179 2018 Nam – – –
8190 Nguyễn Trọng Nhân 12447137 1983 Nam – – –
8191 Nguyễn Trọng Phúc 12411183 2006 Nam – – –
8192 Nguyễn Trọng Tài Lâm 12451878 2010 Nam – – –
8193 Nguyễn Trọng Thắng 561024252 2006 Nam – – –
8194 Nguyễn Trọng Tiến 12406104 1998 Nam – – –
8195 Nguyễn Trọng Tín 12413011 2003 Nam – – –
8196 Nguyễn Trọng Trường 561015075 2009 Nam – – –
8197 Nguyễn Trực 153110938 1981 Nam – – –
8198 Nguyễn Trúc Anh 12484202 2016 Nữ – – –
8199 Nguyễn Trúc Lam 12445207 2016 Nữ – – –
8200 Nguyễn Trúc Linh 12472611 2017 Nữ – 1415 –