Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
8101 Nguyễn Trần Gia Bảo 561016772 2015 Nam 1559 – –
8102 Nguyễn Trần Gia Bảo 12414514 2006 Nam – – –
8103 Nguyễn Trần Gia Bảo 561024210 2018 Nam – – –
8104 Nguyễn Trần Gia Phúc 561001260 2016 Nam – – –
8105 Nguyễn Trần Hà Giang 12418544 2010 Nữ – – –
8106 Nguyễn Trần Hà Vân 12497452 2012 Nữ – – –
8107 Nguyễn Trần Hải An 12427829 2010 Nam – – –
8108 Nguyễn Trần Hải An 12426121 2010 Nam – – –
8109 Nguyễn Trần Hải Đăng 561020265 2018 Nam – – –
8110 Nguyễn Trần Hải Đường 12433217 2013 Nữ – – –
8111 Nguyễn Trần Hạnh Phúc 12491950 2014 Nữ – – –
8112 Nguyễn Trần Hiếu 12425591 2007 Nam – – –
8113 Nguyễn Trần Hoài An 12462012 2018 Nữ – – –
8114 Nguyễn Trần Hoàng Long 561008311 2016 Nam – – –
8115 Nguyễn Trần Khánh Ngân 12466956 2017 Nữ – – –
8116 Nguyễn Trần Khánh Tường 12464465 2017 Nam – – –
8117 Nguyễn Trần Lâm 12480932 2013 Nam – – –
8118 Nguyễn Trần Mi Sa 12480355 2014 Nữ – – –
8119 Nguyễn Trần Minh Anh 561008524 2020 Nữ – – –
8120 Nguyễn Trần Minh Bảo 561010073 2016 Nam – – –
8121 Nguyễn Trần Minh Đăng 12431931 2013 Nam – – –
8122 Nguyễn Trần Minh Đức 561005126 2014 Nam – – –
8123 Nguyễn Trần Minh Khanh 12475351 2015 Nam – – –
8124 Nguyễn Trần Minh Luân 12465046 2013 Nam – – –
8125 Nguyễn Trần Minh Nhật 12413348 2005 Nam – – –
8126 Nguyễn Trần Minh Phúc 561005134 2016 Nam – – –
8127 Nguyễn Trần Minh Tâm 12410195 2002 Nam – – –
8128 Nguyễn Trần Minh Thư 12412872 2002 Nữ – – –
8129 Nguyễn Trần Nam Đăng 561004138 2012 Nam – – –
8130 Nguyễn Trần Nam Khánh 12490431 2014 Nam – – –
8131 Nguyễn Trần Ngọc Dung 12448419 2014 Nữ – – –
8132 Nguyễn Trần Nhật Minh 12482595 2014 Nam – – –
8133 Nguyễn Trần Như Minh Hằng 12417785 2006 Nữ – – –
8134 Nguyễn Trần Phương Anh 12415960 2004 Nữ – – –
8135 Nguyễn Trần Phương Ngân 12416223 2009 Nữ – – –
8136 Nguyễn Trần Phương Thảo 12429350 2010 Nữ – – –
8137 Nguyễn Trân Quỳnh Anh 12490067 2014 Nữ – – –
8138 Nguyễn Trần Quỳnh Như 12423130 1997 Nam 1822 – –
8139 Nguyễn Trần Thanh Luân 12454800 2013 Nam – 1511 –
8140 Nguyễn Trần Thanh Nghĩa 12454818 2015 Nam – 1601 –
8141 Nguyễn Trần Thành Phát 12454010 2012 Nam – – –
8142 Nguyễn Trần Thảo Chi 12417637 2008 Nữ – – –
8143 Nguyễn Trần Thiên An 12484962 2018 Nữ – 1575 –
8144 Nguyễn Trần Thiên Phúc 561007510 2019 Nam 1527 1512 –
8145 Nguyễn Trần Thịnh Phong 561022209 2012 Nam – – –
8146 Nguyễn Trần Thủy Trân 12402303 Nữ – – –
8147 Nguyễn Trần Trúc Phương 12467499 2014 Nữ – – –
8148 Nguyễn Trần Tuấn Dũng 561007145 2007 Nam – – –
8149 Nguyễn Trần Vân Thy 12416142 2007 Nữ – – –
8150 Nguyễn Trần Ý Như 12455504 2015 Nữ – – –