Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7951 Nguyễn Thị Thùy Dung 12427403 2007 Nữ – – –
7952 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 561007730 2009 Nữ – – –
7953 Nguyễn Thị Thùy Dương 12404373 Nữ – – –
7954 Nguyễn Thị Thúy Hiền 561024341 1980 Nữ – – –
7955 Nguyễn Thị Thùy Linh 12422070 1993 Nữ – – –
7956 Nguyễn Thị Thùy My 12409332 1968 Nữ – – –
7957 Nguyễn Thị Thùy Trang 561015407 1996 Nữ – – –
7958 Nguyễn Thị Thủy Trinh 12440183 1993 Nữ – – –
7959 Nguyễn Thị Trà Dương 561017191 2019 Nữ – – –
7960 Nguyễn Thị Trâm Anh 12473529 2013 Nữ – – –
7961 Nguyễn Thị Tú Trinh 12409200 2002 Nữ – – –
7962 Nguyễn Thị Tú Uyên 12411795 2005 Nữ – – –
7963 Nguyễn Thị Tuyết 12467839 1982 Nữ – – –
7964 Nguyễn Thị Tuyết 12427926 1983 Nữ – – –
7965 Nguyễn Thị Tuyết Nga 12409626 1978 Nam – – –
7966 Nguyễn Thị Tuyết Tâm 561001759 1986 Nữ – – –
7967 Nguyễn Thị Vân Anh 12427896 1995 Nữ – – –
7968 Nguyễn Thị Việt Hà 12404136 1997 Nữ – – –
7969 Nguyễn Thị Việt Hà 561010839 1975 Nữ – – –
7970 Nguyễn Thị Xuân Hồng 12497231 1983 Nữ – – –
7971 Nguyễn Thị Xuân Việt 12412694 2004 Nữ – – –
7972 Nguyễn Thị Yến Vi 12493414 2005 Nữ – – –
7973 Nguyễn Thiên Ân 561018783 2018 Nam – – –
7974 Nguyễn Thiên Bảo 12470082 2013 Nam – – –
7975 Nguyễn Thiên Đăng 12411167 2005 Nam – – –
7976 Nguyễn Thiên Đức 12449636 2009 Nam – – –
7977 Nguyễn Thiên Hoà 12496138 2015 Nam – – –
7978 Nguyễn Thiện Khánh Nam 12481149 2015 Nam – – –
7979 Nguyễn Thiện Khôi 12453293 2016 Nam – – –
7980 Nguyễn Thiên Kim 12433748 2012 Nữ – – –
7981 Nguyễn Thiên Lộc 12491942 2012 Nam – 1503 –
7982 Nguyễn Thiên Minh 12460931 2016 Nam – – –
7983 Nguyễn Thiện Minh 561018490 2017 Nam – – –
7984 Nguyễn Thiên Nghỉa 12472689 2013 Nam – – –
7985 Nguyễn Thiện Nhân 561022217 2009 Nam – – –
7986 Nguyễn Thiên Phú 561024660 2008 Nam – – –
7987 Nguyễn Thiên Phú 12498017 2016 Nam – – –
7988 Nguyễn Thiên Phúc 12448311 2011 Nam – – –
7989 Nguyễn Thiên Phúc 12444979 2014 Nam – – –
7990 Nguyễn Thiên Phúc 561011819 2019 Nam – – –
7991 Nguyễn Thiên Phúc 12481289 2014 Nam – – –
7992 Nguyễn Thiên Phúc 12468061 1979 Nam – – –
7993 Nguyễn Thiên Phúc Khang 12441040 2016 Nam – – –
7994 Nguyễn Thiên Phước 561022160 2013 Nam – – –
7995 Nguyễn Thiện Thanh 12421987 1962 Nam – – –
7996 Nguyễn Thiên Uyên Thịnh 561002151 1994 Nữ – – –
7997 Nguyễn Thiện Vĩ 561005410 2020 Nam – – –
7998 Nguyễn Thoại Như 12409634 1977 Nam – – –
7999 Nguyễn Thông Đạt 12413364 2007 Nam – – –
8000 Nguyễn Thông Kiệt 561022608 2012 Nam – – –