Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7901 Nguyễn Thị Mai Thảo 12428558 2008 Nữ – 1473 –
7902 Nguyễn Thị Mến 561002062 1998 Nữ – – –
7903 Nguyễn Thị Minh Giang 12439193 1981 Nữ – – –
7904 Nguyễn Thị Minh Hiền 12406783 2002 Nữ – – –
7905 Nguyễn Thị Minh Thái 12428027 1977 Nữ – – –
7906 Nguyễn Thị Minh Thái 561010863 1977 Nữ – – –
7907 Nguyễn Thị Minh Thư 12410691 1998 Nữ – – –
7908 Nguyễn Thị Minh Trang 12407534 1995 Nữ – – –
7909 Nguyễn Thị Mỹ 12499900 2004 Nữ – – –
7910 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 12493406 2001 Nữ – – –
7911 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 12404128 1997 Nữ – – –
7912 Nguyễn Thị Mỹ Linh 12421006 1995 Nữ 1598 1583 –
7913 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 12409618 1977 Nam – – –
7914 Nguyễn Thị Mỹ Trang 12413640 2005 Nữ – – –
7915 Nguyễn Thị Nga 561001740 1991 Nữ – – –
7916 Nguyễn Thị Ngân 561002054 1980 Nữ – – –
7917 Nguyễn Thị Ngân 12488178 1995 Nữ – – –
7918 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 561020109 2008 Nữ – – –
7919 Nguyễn Thị Ngọc Anh 12427993 1989 Nữ – – –
7920 Nguyễn Thị Ngọc Bích 12478776 2015 Nữ – – –
7921 Nguyễn Thị Ngọc Hân 12440175 2002 Nữ – – –
7922 Nguyễn Thị Ngọc Hồi 12421839 1976 Nữ – – –
7923 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 561021822 2000 Nữ – – –
7924 Nguyễn Thị Ngọc Khánh 12414808 2006 Nữ – – –
7925 Nguyễn Thị Ngọc Lan 12478504 1996 Nữ – – –
7926 Nguyễn Thị Ngọc Linh 12477109 2005 Nữ – – –
7927 Nguyễn Thị Như Ngọc 12410721 1992 Nữ – – –
7928 Nguyễn Thị Phong Thu 12427888 1988 Nữ – – –
7929 Nguyễn Thị Phương Ngọc 12467642 1980 Nữ – – –
7930 Nguyễn Thị Phương Thúy 12484563 1985 Nữ – – –
7931 Nguyễn Thị Quỳnh Thơ 12412260 1998 Nữ – – –
7932 Nguyễn Thị Thanh 12422797 1990 Nữ – – –
7933 Nguyễn Thị Thanh An 12407070 1997 Nữ – – –
7934 Nguyễn Thị Thanh Bình 12406937 1999 Nữ – – –
7935 Nguyễn Thị Thanh Hà 12406945 2000 Nữ – – –
7936 Nguyễn Thị Thanh Hà 12410730 1996 Nữ – – –
7937 Nguyễn Thị Thanh Hoà 561002240 1992 Nữ – – –
7938 Nguyễn Thị Thanh Hương 12409596 1986 Nữ – – –
7939 Nguyễn Thị Thanh Hương 12404357 Nữ – – –
7940 Nguyễn Thị Thanh Ngân 561000604 2002 Nữ – – –
7941 Nguyễn Thị Thanh Ngân 12412333 2006 Nữ – – –
7942 Nguyễn Thị Thanh Thảo 12412090 2003 Nữ – – –
7943 Nguyễn Thị Thanh Thư 561024937 2004 Nữ – – –
7944 Nguyễn Thị Thảo 561002119 1998 Nữ – – –
7945 Nguyễn Thị Thu Hương 12420123 1977 Nữ – – –
7946 Nguyễn Thị Thu Hương 12407321 Nữ – – –
7947 Nguyễn Thị Thu Hương 561010987 1998 Nữ – – –
7948 Nguyễn Thị Thu Hương 12465860 1996 Nữ – – –
7949 Nguyễn Thị Thu Huyền 12428272 1983 Nữ – – –
7950 Nguyễn Thị Thu Thủy 12467740 1976 Nữ – – –