Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7751 Nguyễn Thành Luân 12406325 1994 Nam – – –
7752 Nguyễn Thanh Lưu 12466948 1982 Nam – – –
7753 Nguyễn Thành Minh Triết 561000213 2017 Nam – – –
7754 Nguyễn Thành Nam 12494097 2016 Nam – – –
7755 Nguyễn Thanh Ngọc 561017302 2016 Nữ – – –
7756 Nguyễn Thanh Ngọc 12472247 2015 Nữ – – –
7757 Nguyễn Thanh Nguyên 12476013 2009 Nam – – –
7758 Nguyễn Thành Nhân 12421928 1964 Nam – – –
7759 Nguyễn Thành Nhân 12462446 2009 Nam – – –
7760 Nguyễn Thành Nhân 12464520 2019 Nam – – –
7761 Nguyễn Thành Nhân 12470287 2017 Nam – – –
7762 Nguyễn Thành Phát 12497576 2014 Nam – – –
7763 Nguyễn Thành Phát 12445525 2016 Nam – – –
7764 Nguyễn Thành Phong 12474894 2017 Nam – – –
7765 Nguyễn Thanh Phong 12406090 1998 Nam – – –
7766 Nguyễn Thanh Phong 12461164 1998 Nam – – –
7767 Nguyễn Thanh Phong 561003190 2018 Nam – – –
7768 Nguyễn Thanh Phong 12483427 2017 Nam – – –
7769 Nguyễn Thanh Phúc 12401927 1984 Nam – – –
7770 Nguyễn Thành Phước 12463132 2012 Nam – – –
7771 Nguyễn Thanh Quang 12438731 1979 Nam – – –
7772 Nguyễn Thanh Sang 12457990 2015 Nam – – –
7773 Nguyễn Thanh Sơn 12420409 1966 Nam – – –
7774 Nguyễn Thành Tài 12482331 2006 Nam – – –
7775 Nguyễn Thanh Tâm 12471690 2018 Nữ – – –
7776 Nguyễn Thành Tâm 561016934 1994 Nam – – –
7777 Nguyễn Thành Thái 12446149 2014 Nam 1655 – –
7778 Nguyễn Thanh Thanh Ngọc 561012823 2008 Nữ – – –
7779 Nguyễn Thanh Thảo 12420034 2012 Nữ – – –
7780 Nguyễn Thành Thông 12405876 1999 Nam – – –
7781 Nguyễn Thanh Thúy 12406910 2000 Nữ – – –
7782 Nguyễn Thanh Thúy 12428531 1989 Nam – – –
7783 Nguyễn Thanh Toàn 12460206 2012 Nam – – –
7784 Nguyễn Thành Trí 12431915 2010 Nam – – –
7785 Nguyễn Thành Trí 561000329 2019 Nam – – –
7786 Nguyễn Thanh Trúc 12470996 2014 Nữ – – –
7787 Nguyễn Thanh Trúc 561017256 2015 Nữ – – –
7788 Nguyễn Thanh Trúc 561011070 1997 Nam – – –
7789 Nguyễn Thành Trung 12447676 2015 Nam – – –
7790 Nguyễn Thành Trung 12468002 1985 Nam – – –
7791 Nguyễn Thành Trung 12423475 2007 Nam – 1636 –
7792 Nguyễn Thành Trung 12443565 2009 Nam – – –
7793 Nguyễn Thành Trung 12407810 2006 Nam – – –
7794 Nguyễn Thành Trung 561015105 1981 Nam – – –
7795 Nguyễn Thanh Tùng 12497746 2015 Nam – – –
7796 Nguyễn Thanh Tùng 12459135 1995 Nam – – –
7797 Nguyễn Thanh Tùng 12428540 1992 Nam – – –
7798 Nguyễn Thanh Tường 12415049 2007 Nữ – – –
7799 Nguyễn Thanh Vân 12440566 2001 Nữ 1735 – –
7800 Nguyễn Thanh Vân 561015628 2018 Nữ – – –