Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7701 Nguyễn Thái Bình 12449326 2010 Nữ – – –
7702 Nguyễn Thái Bình 561024376 1955 Nam – – –
7703 Nguyễn Thái Bình 561007951 2015 Nam – – –
7704 Nguyễn Thái Dương 12434426 2012 Nam – – –
7705 Nguyễn Thái Duy Minh 12446661 2017 Nam – – –
7706 Nguyễn Thái Gia Đức 12445592 2015 Nam – – –
7707 Nguyễn Thái Hoàng 12455490 2012 Nam – – –
7708 Nguyễn Thái Hoàng Quân 12462055 2014 Nam – – –
7709 Nguyễn Thái Huy 561004600 2012 Nam – – –
7710 Nguyễn Thái Kỳ Nhiên 12442054 2010 Nữ – – –
7711 Nguyễn Thái Lâm 561019100 2019 Nam – – –
7712 Nguyễn Thái Long 12436240 2014 Nam – – –
7713 Nguyễn Thái Luân 12438448 2006 Nam – – –
7714 Nguyễn Thái Nhật Minh 12463035 2018 Nam – – –
7715 Nguyễn Thái Quỳnh Chi 12490750 2018 Nữ – – –
7716 Nguyễn Thành 12473928 2007 Nam – – –
7717 Nguyễn Thành An 12452394 2017 Nam – – –
7718 Nguyễn Thành An 12450774 2011 Nam – – –
7719 Nguyễn Thanh An 12434116 2012 Nam – – –
7720 Nguyễn Thanh Bình 12421626 1950 Nam – – –
7721 Nguyễn Thanh Bình 12473073 2015 Nam – – –
7722 Nguyễn Thành Công 12477931 2013 Nam – – –
7723 Nguyễn Thành Công 12421294 1972 Nam – – –
7724 Nguyễn Thành Đạt 561002127 2004 Nam – – –
7725 Nguyễn Thành Đạt 561021792 2004 Nam – – –
7726 Nguyễn Thành Đức Anh 561023744 2020 Nam – – –
7727 Nguyễn Thanh Dũng 12422266 1963 Nam – – –
7728 Nguyễn Thanh Hà 12437484 2016 Nữ – – –
7729 Nguyễn Thanh Hà 12497320 2016 Nữ – – –
7730 Nguyễn Thanh Hải 12489891 2015 Nam – – –
7731 Nguyễn Thanh Hải 12439665 2009 Nữ – – –
7732 Nguyễn Thanh Hải 12450740 2011 Nam – – –
7733 Nguyễn Thanh Hằng 12459534 1992 Nữ – – –
7734 Nguyễn Thanh Hiền 12494828 2013 Nữ – – –
7735 Nguyễn Thành Hiền 12448095 2010 Nam – – –
7736 Nguyễn Thanh Hoàng 12484938 2000 Nam – – –
7737 Nguyễn Thanh Hưng 12423050 1996 Nam – – –
7738 Nguyễn Thanh Hưng 12422886 1996 Nam – – –
7739 Nguyễn Thanh Hương Giang 12497525 2015 Nữ – – –
7740 Nguyễn Thanh Khiêm 12442968 2002 Nam – – –
7741 Nguyễn Thanh Khiết 12421804 1960 Nam – – –
7742 Nguyễn Thanh Khoa 12415006 2007 Nam – – –
7743 Nguyễn Thành Kiên 12462527 2018 Nam – – –
7744 Nguyễn Thành Kiên 12474908 2013 Nam – – –
7745 Nguyễn Thanh Lâm 561001732 2016 Nam – – –
7746 Nguyễn Thành Lâm 12464970 2018 Nam – – –
7747 Nguyễn Thanh Lâm 12438073 2016 Nam – – –
7748 Nguyễn Thanh Lịch 12421634 1980 Nam – – –
7749 Nguyễn Thanh Lộc 561020958 2007 Nam – – –
7750 Nguyễn Thanh Long 12473960 1995 Nam – – –