Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7601 Nguyễn Quốc Bảo 12433993 2016 Nam – – –
7602 Nguyễn Quốc Bảo Hoàng 12462918 2014 Nam – – –
7603 Nguyễn Quốc Chấn 561005959 2007 Nam – – –
7604 Nguyễn Quốc Cường 12443980 2011 Nam – – –
7605 Nguyễn Quốc Cường 561018074 2015 Nam – – –
7606 Nguyễn Quốc Cường 561016250 2020 Nam – – –
7607 Nguyễn Quốc Đạt 12416371 2008 Nam – – –
7608 Nguyễn Quốc Gia Khánh 12449270 2009 Nam – – –
7609 Nguyễn Quốc Hào 12478830 2012 Nam – – –
7610 Nguyễn Quốc Hưng 12488763 2011 Nam – – –
7611 Nguyễn Quốc Hưng 12483958 2013 Nam – – –
7612 Nguyễn Quốc Khánh 12471194 2015 Nam – – –
7613 Nguyễn Quốc Khánh 12496154 2015 Nam – – –
7614 Nguyễn Quốc Khánh 12460591 2014 Nam – – –
7615 Nguyễn Quốc Khánh 12462900 2016 Nam – – –
7616 Nguyễn Quốc Kiệt 12470015 2003 Nam 1438 1563 –
7617 Nguyễn Quốc Kiệt 12495344 2014 Nam – 1483 –
7618 Nguyễn Quốc Minh 12447919 2016 Nam – – –
7619 Nguyễn Quốc Minh 561005940 2016 Nam – – –
7620 Nguyễn Quốc Minh Thông 12476986 2014 Nam – – –
7621 Nguyễn Quốc Thắng 12436399 1986 Nam – – –
7622 Nguyễn Quốc Thịnh 12448290 2016 Nam – – –
7623 Nguyễn Quốc Thịnh 12444871 2009 Nam – 1481 –
7624 Nguyễn Quốc Trung 12441961 2014 Nam – – –
7625 Nguyễn Quốc Trung 561007919 2013 Nam – – –
7626 Nguyễn Quốc Uy 12448478 2015 Nam – – –
7627 Nguyễn Quốc Việt 561017922 2010 Nam 1491 – –
7628 Nguyễn Quốc Vinh 561011401 2020 Nam – – –
7629 Nguyễn Quốc Vinh 12452653 2012 Nam – – –
7630 Nguyễn Quốc Vương 12458058 1989 Nam – 1570 –
7631 Nguyễn Quý 12422720 1983 Nam – – –
7632 Nguyễn Quý Anh 12418803 2007 Nam – – –
7633 Nguyễn Quý Anh 561002925 2013 Nam – – –
7634 Nguyễn Quý Bảo Long 561020133 2018 Nam – – –
7635 Nguyễn Quý Lâm 561011428 2016 Nam – – –
7636 Nguyễn Quý Nghĩa 561008842 2018 Nam – 1505 –
7637 Nguyễn Qúy Vinh 12475416 2014 Nam – – –
7638 Nguyễn Quỳnh Anh 12486221 2018 Nữ – – –
7639 Nguyễn Quỳnh Anh 12468207 2008 Nữ – – –
7640 Nguyễn Quỳnh Anh 12472115 2017 Nữ – – –
7641 Nguyễn Quỳnh Chi 12462896 2017 Nữ – – –
7642 Nguyễn Quỳnh Chi 561008192 2018 Nữ – – –
7643 Nguyễn Quỳnh Chi 12438308 2012 Nữ – – –
7644 Nguyễn Quỳnh Diệu Linh 12459720 1992 Nữ – – –
7645 Nguyễn Quỳnh Hương 12460621 2015 Nữ 1467 – –
7646 Nguyễn Quỳnh Nga 12487333 2019 Nữ – – –
7647 Nguyễn Quỳnh Nhã Đan 12445509 2016 Nữ – – –
7648 Nguyễn Quỳnh Như 561012181 2019 Nữ – – –
7649 Nguyễn Quỳnh Thanh Trúc 12471372 2016 Nữ – – –
7650 Nguyễn Quỳnh Thi 561005428 2016 Nữ – – –