Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
701 Ngô Nguyễn Việt Hoàng 12446378 2008 Nam – – 1627
702 Nguyễn Anh Dũng 12454605 2018 Nam 1447 1667 1627
703 Nguyễn Đặng Kiến Văn 12441120 2017 Nam 1517 1450 1627
704 Bùi Đình Gia Hưng 561002860 2020 Nam – – 1626
705 Bùi Hữu Đức 12418692 2009 Nam 1661 1744 1626
706 Đặng Phương Mai 12490628 2012 Nữ – 1486 1625
707 Đỗ Việt Hưng 12433683 2014 Nam 1555 1606 1625
708 Nguyễn Duy Tân 12459844 1990 Nam – – 1625
709 Phạm Đăng Khoa 12478164 2009 Nam – 1595 1625
710 Lê Nguyễn Nhật Quang 12451592 2007 Nam 1629 1699 1624
711 Nguyễn Hải Bình 12475670 2012 Nam – 1750 1624
712 Nguyễn Quốc Cường 561000124 2007 Nam – 1658 1624
713 Trịnh Đình Phúc 12469572 2015 Nam – 1535 1624
714 Vũ Ngọc Diệp 12496960 2013 Nữ – 1530 1624
715 Nguyễn Quốc Khánh 12484504 1987 Nam 1572 1466 1623
716 Trương Thục Quyên 12431486 2013 Nữ 1801 1597 1623
717 Đậu An Sơn 12476188 2008 Nam – 1526 1622
718 Đinh Xuân Diệu 12475882 1980 Nam – 1531 1622
719 Khưu Dịch Tiến 12411493 2003 Nam – – 1622
720 Phạm Minh Ngọc 12479403 2013 Nam – – 1622
721 Trần Xuân Thái 12441252 2007 Nam 1671 1540 1622
722 Vũ Hoàng Long 561022942 2008 Nam – – 1622
723 Vũ Trần Bảo Minh 12483842 2017 Nam 1608 1434 1622
724 Hoàng Bảo Trân 12467510 2015 Nữ – 1431 1621
725 Hoàng Nguyên Huy 12425419 2006 Nam 1640 1596 1621
726 Lê Đức Tuấn 12445169 2013 Nam – 1504 1621
727 Nguyễn Trần Nam 12431923 2015 Nam 1557 1496 1621
728 Phạm Nguyễn Thiên Phước 12474975 2017 Nam – – 1621
729 Huỳnh Lê Tấn Huy 12429015 2010 Nam – 1630 1620
730 Nguyễn Chấn Phong 12475602 2011 Nam – 1540 1620
731 Trần Minh Hiếu 12425079 2012 Nam 1608 1566 1620
732 Nguyễn Huỳnh Đan An 12431907 2011 Nữ – 1434 1619
733 Phạm Nguyễn Bình Khánh 12477761 2014 Nam – 1626 1619
734 Phan Nhật Minh 12472379 2013 Nam – – 1619
735 Trần Văn Đức Dũng 12429163 2012 Nam – 1735 1619
736 Lăng Mạnh Hùng 12474690 2008 Nam – 1430 1618
737 Lê Nguyễn Hoàng Minh 12450120 2010 Nam – 1694 1618
738 Lê Phước Kiệt 12432415 2007 Nam 1784 1569 1618
739 Ngô Minh Khôi 12447625 2015 Nam – – 1618
740 Nguyễn Phạm Trường Sơn 12491209 2020 Nam – – 1618
741 Nguyễn Trần Khánh Thi 12435180 2014 Nữ 1457 1426 1618
742 Nguyễn Trần Trung Kiên 12434744 2009 Nam – – 1618
743 Trần Quốc Thịnh 12431893 2010 Nam 1601 1624 1618
744 Vũ Antoni Trung Hiếu 12458260 2016 Nam 1518 1619 1618
745 Vũ Nguyễn Nguyên Khang 12468711 2016 Nam 1621 1633 1618
746 Dương Gia Bảo 12433276 2015 Nam – 1407 1617
747 Ngô Tuấn Phú 12492019 2011 Nam – – 1617
748 Nguyễn Gia Hưng 12485888 2015 Nam – 1539 1617
749 Tô Thiên Phúc 12485250 2010 Nam – – 1617
750 Trần Đại Lợi 12441970 2010 Nam – 1641 1617