Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7401 Nguyễn Phú Hùng 12434027 2004 Nam – – –
7402 Nguyễn Phú Huy 12405132 2004 Nam – – –
7403 Nguyễn Phú Lâm 12467340 2017 Nam – – –
7404 Nguyễn Phú Quân 12453650 2013 Nam – – –
7405 Nguyễn Phú Quang 12408182 2002 Nam – – –
7406 Nguyễn Phú Quang 12487627 2019 Nam – – –
7407 Nguyễn Phú Thái 12489638 2013 Nam – – –
7408 Nguyễn Phú Trọng 12418609 2009 Nam – – –
7409 Nguyễn Phú Vương 12436119 2012 Nam – – –
7410 Nguyễn Phúc 12450219 2012 Nam – – –
7411 Nguyễn Phúc Ân 561017990 2021 Nam – – –
7412 Nguyễn Phúc An 561021261 2019 Nam – – –
7413 Nguyễn Phúc An 12451762 2010 Nam – – –
7414 Nguyễn Phúc An Huy 561009997 2020 Nam – – –
7415 Nguyễn Phúc An Khang 12490814 2014 Nam – – –
7416 Nguyễn Phúc An Khang 561022969 2008 Nam – – –
7417 Nguyễn Phúc An Khang 561010006 2017 Nam – – –
7418 Nguyễn Phúc Anh 12445517 2015 Nam – – –
7419 Nguyễn Phúc Bách Niên 12496057 2018 Nam – 1436 –
7420 Nguyễn Phúc Bảo Nguyên 561013242 2019 Nam – – –
7421 Nguyễn Phúc Gia Hưng 561012084 2012 Nam – 1491 –
7422 Nguyễn Phúc Hải 561009903 2019 Nam 1439 – –
7423 Nguyễn Phúc Hậu 561016055 2003 Nam – – –
7424 Nguyễn Phúc Hưng 561011592 2019 Nam – – –
7425 Nguyễn Phúc Hưng 12446610 2013 Nam – 1712 –
7426 Nguyễn Phúc Hưng 12483206 2011 Nam – – –
7427 Nguyễn Phúc Huy 12447013 2007 Nam – – –
7428 Nguyễn Phúc Huy 561017140 2020 Nam – – –
7429 Nguyễn Phúc Khang 12452874 2013 Nam – – –
7430 Nguyễn Phúc Khang 12481769 2017 Nam – – –
7431 Nguyễn Phúc Khang 12450510 2006 Nam – – –
7432 Nguyễn Phúc Khang 561025240 2020 Nam – – –
7433 Nguyễn Phúc Khang 12455083 2017 Nam – – –
7434 Nguyễn Phúc Khang 12468800 2014 Nam – – –
7435 Nguyễn Phúc Khôi 12483621 2018 Nam – – –
7436 Nguyễn Phúc Kim Thy 12409243 Nữ – – –
7437 Nguyễn Phúc Lâm 561013684 2013 Nam – – –
7438 Nguyễn Phúc Lâm 12489875 2013 Nam – – –
7439 Nguyễn Phúc Lâm 12482072 2016 Nam – – –
7440 Nguyễn Phúc Lâm 12496880 2017 Nam – – –
7441 Nguyễn Phúc Long Huy 12467650 2004 Nam – – –
7442 Nguyễn Phúc Minh 561009520 2020 Nam – – –
7443 Nguyễn Phúc Minh 12458643 2015 Nam – – –
7444 Nguyễn Phúc Minh 12427063 2011 Nam – – –
7445 Nguyễn Phúc Minh 12485810 2017 Nam – – –
7446 Nguyễn Phúc Minh Đăng 561020230 2017 Nam – – –
7447 Nguyễn Phúc Minh Khang 12488100 2017 Nam – – –
7448 Nguyễn Phúc Minh Tài 12497509 2016 Nam – – –
7449 Nguyễn Phúc Minh Trí 561013200 2017 Nam – – –
7450 Nguyễn Phúc Nguyên 12493929 2018 Nam – – –