Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7301 Nguyễn Nhật Duy 12422223 1976 Nam – – –
7302 Nguyễn Nhật Duy 561002135 1992 Nam – – –
7303 Nguyễn Nhật Duy 12441619 2012 Nam – – –
7304 Nguyễn Nhật Hải 12434302 2012 Nam – – –
7305 Nguyễn Nhật Lâm 12446157 2015 Nam – – –
7306 Nguyễn Nhật Long 12491810 2012 Nam – – –
7307 Nguyễn Nhật Mai Vy 561009105 2016 Nữ – – –
7308 Nguyễn Nhật Minh 561014370 2017 Nam – – –
7309 Nguyễn Nhật Minh 12491691 2008 Nam – – –
7310 Nguyễn Nhật Minh 12457604 2013 Nam – – –
7311 Nguyễn Nhật Minh 12450073 2017 Nam – – –
7312 Nguyễn Nhật Minh 12467294 2015 Nam – – –
7313 Nguyễn Nhật Minh 561025046 2013 Nam – – –
7314 Nguyễn Nhật Minh 561025640 2010 Nam – – –
7315 Nguyễn Nhật Minh 561014702 2018 Nam – – –
7316 Nguyễn Nhật Minh 12443620 2014 Nam – – –
7317 Nguyễn Nhật Minh 12414107 2004 Nam – – –
7318 Nguyễn Nhật Minh 561003891 2013 Nam – – –
7319 Nguyễn Nhật Minh 561017019 2020 Nam – – –
7320 Nguyễn Nhật Minh Khôi 12495808 2018 Nam – – –
7321 Nguyễn Nhật Nam 561021296 2017 Nam – – –
7322 Nguyễn Nhật Nam 561024031 2015 Nam – – –
7323 Nguyễn Nhật Nam 561018252 2017 Nam – – –
7324 Nguyễn Nhật Nam 561023337 2017 Nam – – –
7325 Nguyễn Nhật Nam 12442461 2018 Nam – – –
7326 Nguyễn Nhật Phong 12460761 2010 Nam – – –
7327 Nguyễn Nhật Quang 12451029 2014 Nam – – –
7328 Nguyễn Nhật Quang 561006149 2016 Nam – – –
7329 Nguyễn Nhật Thành 561000752 2015 Nam – – –
7330 Nguyễn Nhật Thiên Hân 561011410 2017 Nữ – – –
7331 Nguyễn Nhật Vy 12445851 2017 Nữ 1536 1564 –
7332 Nguyễn Nhị Lương 12449156 1969 Nữ – – –
7333 Nguyễn Như Bách 12402940 Nam – – –
7334 Nguyễn Như Hà My 12476528 2012 Nữ 1723 – –
7335 Nguyễn Như Khôi Nguyên 12466522 2009 Nam – – –
7336 Nguyễn Như Linh Đan 12453161 2014 Nữ – – –
7337 Nguyễn Như Ngọc 12450456 2009 Nữ – 1439 –
7338 Nguyễn Như Trang 12459941 1981 Nam – – –
7339 Nguyễn Như Uyên 12490636 2019 Nữ – – –
7340 Nguyễn Nông Tùng Anh 12497380 2019 Nam – – –
7341 Nguyễn Nữ Tú Hằng 12454710 2005 Nữ – – –
7342 Nguyễn Phạm Bảo Châu 561021547 2020 Nữ – – –
7343 Nguyễn Phạm Bảo Lâm 561017213 2017 Nam – – –
7344 Nguyễn Phạm Bảo Nghi 12420476 2008 Nữ – – –
7345 Nguyễn Phạm Bảo Nguyên 12440035 2016 Nữ – – –
7346 Nguyễn Phạm Châu Anh 12414760 2005 Nữ – – –
7347 Nguyễn Phạm Đại Nam 561003620 2015 Nam – – –
7348 Nguyễn Phạm Đăng Khoa 12456969 2014 Nam – 1636 –
7349 Nguyễn Phạm Đăng Vinh 561017043 2018 Nam – – –
7350 Nguyễn Phạm Gia Khang 12481335 2016 Nam – – –