Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
7101 Nguyễn Ngô Minh Nhật 12463345 2017 Nam – – –
7102 Nguyễn Ngô Phúc Minh 561000264 2018 Nam – – –
7103 Nguyễn Ngô Phước Hưng 561018660 2014 Nam – – –
7104 Nguyễn Ngô Tâm Đoan 12454095 2010 Nữ – – –
7105 Nguyễn Ngô Trung Quân 12416274 2010 Nam – – –
7106 Nguyễn Ngọc An Hoà 12490407 2014 Nam – – –
7107 Nguyễn Ngọc An Nhiên 561007226 2020 Nữ – – –
7108 Nguyễn Ngọc An Nhiên 561008443 2019 Nữ – – –
7109 Nguyễn Ngọc An Nhiên 12465330 2018 Nữ – – –
7110 Nguyễn Ngọc An Nhiên 12447544 2014 Nữ – – –
7111 Nguyễn Ngọc An Nhiên 12470430 2017 Nữ – – –
7112 Nguyễn Ngọc Anh 12459925 2001 Nam – – –
7113 Nguyễn Ngọc Ánh 12438294 2015 Nữ – – –
7114 Nguyễn Ngọc Anh 561009598 2017 Nữ – – –
7115 Nguyễn Ngọc Ánh 12442267 2002 Nam – 1461 –
7116 Nguyễn Ngọc Anh 12486230 2019 Nữ – – –
7117 Nguyễn Ngọc Anh Khoa 12416878 2008 Nam – – –
7118 Nguyễn Ngọc Anh Thư 12479829 2011 Nữ – – –
7119 Nguyễn Ngọc Anh Thư 561022349 2017 Nữ – – –
7120 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn 12418838 2008 Nam – – –
7121 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn 12445568 2012 Nam – – –
7122 Nguyễn Ngọc Bách 12481220 2016 Nam – – –
7123 Nguyễn Ngọc Băng Châu 12471062 2013 Nữ – – –
7124 Nguyễn Ngọc Bảo 12456179 2014 Nam – – –
7125 Nguyễn Ngọc Bảo 12439738 2010 Nam – – –
7126 Nguyễn Ngọc Bảo An 12496944 2019 Nữ – – –
7127 Nguyễn Ngọc Bảo Châu 12456055 2014 Nữ – – –
7128 Nguyễn Ngọc Bảo Hân 12444758 2009 Nữ – – –
7129 Nguyễn Ngọc Bảo Liên 561025410 2014 Nữ – – –
7130 Nguyễn Ngọc Bảo Minh 561018422 2010 Nam – – –
7131 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân 561007099 2016 Nữ 1454 – –
7132 Nguyễn Ngọc Bảo Phước 561014907 2008 Nam – – –
7133 Nguyễn Ngọc Bảo Tiên 12469491 2015 Nữ – – –
7134 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 12495310 2017 Nữ – – –
7135 Nguyễn Ngọc Bích Chân 12414743 2005 Nữ – – –
7136 Nguyễn Ngọc Bích Khuê 561008621 2017 Nữ – – –
7137 Nguyễn Ngọc Châu Anh 12454940 2017 Nữ – – –
7138 Nguyễn Ngọc Cường 12434612 2012 Nam – – –
7139 Nguyễn Ngọc Đắc Lợi 561019593 2014 Nam – 1615 –
7140 Nguyễn Ngọc Đạt 12459933 1995 Nam – – –
7141 Nguyễn Ngọc Diệp 561006629 2015 Nữ – 1512 –
7142 Nguyễn Ngọc Diệp 12439150 2002 Nữ – – –
7143 Nguyễn Ngọc Diệp 12488755 2021 Nữ – – –
7144 Nguyễn Ngọc Diệp 12477648 2015 Nữ – – –
7145 Nguyễn Ngọc Diệu Hằng 12450294 2016 Nữ – – –
7146 Nguyễn Ngọc Đoan Trang 12403091 2000 Nữ – – –
7147 Nguyễn Ngọc Đức 12457540 2016 Nam – – –
7148 Nguyễn Ngọc Đức Nguyên 12476692 2016 Nam – – –
7149 Nguyễn Ngọc Dũng 12417343 2006 Nam – – –
7150 Nguyễn Ngọc Duyên 561012556 2000 Nữ – – –