Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 651 | Nguyễn Phan Minh Trí | 12483850 | 2006 | Nam | – | 1762 | 1638 |
| 652 | Đặng Phúc Tường | 12442046 | 2014 | Nam | 1642 | 1614 | 1637 |
| 653 | Đinh Ngọc Lan | 12427691 | 2012 | Nữ | 1595 | 1483 | 1637 |
| 654 | Lê Huy Bằng | 12460044 | 2015 | Nam | 1536 | 1659 | 1637 |
| 655 | Lê Quang Tuệ | 561000205 | 2017 | Nam | 1559 | 1598 | 1637 |
| 656 | Nguyễn Nhật Đăng | 12459631 | 2008 | Nam | 1601 | 1614 | 1637 |
| 657 | Nguyễn Quang Minh | 12475173 | 1996 | Nam | 1647 | 1607 | 1637 |
| 658 | Lê Khánh Nam | 561021202 | 2011 | Nam | – | – | 1636 |
| 659 | Nguyễn Hữu Tùng | 12494771 | 2011 | Nam | – | 1620 | 1636 |
| 660 | Nguyễn Vạn Đăng Thành | 12437603 | 2009 | Nam | – | 1578 | 1636 |
| 661 | Trương Đức Hùng | 12442402 | 2011 | Nam | 1638 | 1703 | 1636 |
| 662 | Bùi Tiến Thành | 12475920 | 2007 | Nam | – | 1618 | 1635 |
| 663 | Đỗ Hữu Thịnh | 12483877 | 2011 | Nam | – | 1714 | 1635 |
| 664 | Đỗ Quang Huy | 12494054 | 2014 | Nam | – | 1621 | 1635 |
| 665 | Nguyễn Thanh Hậu | 12459143 | 2002 | Nam | 1603 | 1662 | 1635 |
| 666 | Nguyễn Trần Huy Khánh | 12417718 | 2010 | Nam | 1812 | 1762 | 1635 |
| 667 | Phạm Ngọc Bảo | 12430617 | 2010 | Nam | – | 1502 | 1635 |
| 668 | Trần Vân Anh | 12415421 | 2007 | Nữ | – | 1490 | 1635 |
| 669 | Lê Minh Đức | 12443301 | 2015 | Nam | 1705 | 1725 | 1634 |
| 670 | Trương Việt Khoa | 12438774 | 1996 | Nam | 1988 | 1896 | 1634 |
| 671 | Hà Thị Linh Chi | 12479500 | 2015 | Nữ | 1550 | 1425 | 1633 |
| 672 | Hoàng Đăng Phúc | 12479055 | 2018 | Nam | 1516 | 1562 | 1633 |
| 673 | Nguyễn Khắc Trường | 12419621 | 2006 | Nam | 1702 | 1764 | 1633 |
| 674 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | 561004901 | 2013 | Nữ | – | 1501 | 1633 |
| 675 | Nguyễn Trần Bảo | 561001651 | 2006 | Nam | – | 1530 | 1633 |
| 676 | Trần An Nguyên | 12475750 | 2010 | Nam | – | 1611 | 1633 |
| 677 | Đặng Gia Bảo | 561006416 | 2014 | Nam | 1610 | 1622 | 1632 |
| 678 | Đặng Hà Thái Sơn | 12464600 | 2019 | Nam | 1591 | 1601 | 1632 |
| 679 | Đỗ Tấn Sang | 12428655 | 2013 | Nam | 1530 | 1592 | 1632 |
| 680 | Mai Trần Bảo Ngân | 12419940 | 2007 | Nữ | – | 1527 | 1632 |
| 681 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 12473464 | 2008 | Nam | – | 1603 | 1632 |
| 682 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | 561004693 | 2013 | Nữ | – | – | 1632 |
| 683 | Phạm Đăng Khôi | 12454893 | 2017 | Nam | – | 1585 | 1632 |
| 684 | Tô Kiến An | 561000299 | 2013 | Nam | – | 1507 | 1632 |
| 685 | Trương Quốc Việt | 12445916 | 2016 | Nam | 1521 | 1506 | 1632 |
| 686 | Văn Đình Khôi | 12459771 | 2001 | Nam | 1947 | 1574 | 1632 |
| 687 | Vũ Gia Hưng | 12488003 | 2010 | Nam | 1618 | 1801 | 1632 |
| 688 | Vương Tất Trung Hiếu | 12453013 | 2013 | Nam | – | 1702 | 1632 |
| 689 | Đàm Hạo Nguyên | 12448320 | 2012 | Nam | – | 1569 | 1631 |
| 690 | Lý Minh Huy | 12426237 | 2013 | Nam | 1515 | 1580 | 1631 |
| 691 | Nguyễn Trọng Lâm Thanh | 12469483 | 2016 | Nam | – | 1451 | 1630 |
| 692 | Trần Nguyên Hưng | 12466409 | 2011 | Nam | 1549 | 1577 | 1630 |
| 693 | Trịnh Phương Nhật Anh | 12439886 | 2013 | Nữ | – | 1433 | 1630 |
| 694 | Đặng Hoàng Hiếu | 12487490 | 2008 | Nam | – | 1560 | 1629 |
| 695 | Trần Thị Bích Thủy | 12421022 | 1980 | Nữ | 1687 | 1648 | 1629 |
| 696 | Vương Minh Khôi | 12443921 | 2016 | Nam | 1446 | 1518 | 1629 |
| 697 | Nguyễn Minh Dương | 12433985 | 2011 | Nam | – | 1581 | 1628 |
| 698 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | 2015 | Nữ | 1776 | 1666 | 1628 |
| 699 | Phạm Nguyễn Minh Ngọc | 12445363 | 2015 | Nữ | – | – | 1628 |
| 700 | Đỗ Hải Minh | 12447064 | 2012 | Nam | – | 1612 | 1627 |