Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6851 Nguyễn Mạnh Dũng 12442089 2007 Nam – – –
6852 Nguyễn Mạnh Dũng 561000841 2012 Nam – – –
6853 Nguyễn Mạnh Hà 12428523 1989 Nam – – –
6854 Nguyễn Mạnh Hiệp 561002879 1998 Nam – – –
6855 Nguyễn Mạnh Hiếu 561012319 2014 Nam – – –
6856 Nguyễn Mạnh Hùng 12449962 2010 Nam – – –
6857 Nguyễn Mạnh Hưng 561022500 2007 Nam – 1650 –
6858 Nguyễn Mạnh Kha 12411604 2004 Nam – – –
6859 Nguyễn Mạnh Khiêm 12453218 2012 Nam – – –
6860 Nguyễn Mạnh Khổng 12449067 2010 Nam – – –
6861 Nguyễn Mạnh Kiên 12487732 2008 Nam – – –
6862 Nguyễn Mạnh Luân 12464198 2009 Nam – 1410 –
6863 Nguyễn Mạnh Tân 12402788 2001 Nam – – –
6864 Nguyễn Mạnh Tiến 12449172 2011 Nam – – –
6865 Nguyễn Mạnh Tuấn 12408387 Nam – – –
6866 Nguyễn Mạnh Tùng 561002216 1987 Nam – – –
6867 Nguyễn Mạnh Tùng 12442240 2009 Nam – 1600 –
6868 Nguyễn Mạnh Tùng 12498092 2016 Nam – – –
6869 Nguyễn Mạnh Tùng 12491896 2015 Nam – – –
6870 Nguyễn Mạnh Tường Nguyên 12428760 2008 Nam – – –
6871 Nguyễn Mạnh Vân Anh 561017868 2014 Nữ – – –
6872 Nguyên Minh 12415626 2008 Nam – – –
6873 Nguyễn Minh An 12494372 2015 Nam – – –
6874 Nguyễn Minh An 12447552 2015 Nam – – –
6875 Nguyễn Minh An 12495280 2014 Nam – – –
6876 Nguyễn Minh An 12439568 2011 Nữ – – –
6877 Nguyễn Minh Anh 12480185 2016 Nam – – –
6878 Nguyễn Minh Anh 561011444 2015 Nữ – – –
6879 Nguyễn Minh Anh 12495271 2019 Nam – – –
6880 Nguyễn Minh Anh 12441490 2015 Nữ – – –
6881 Nguyễn Minh Anh 561021512 2017 Nam – – –
6882 Nguyễn Minh Anh 12480002 2018 Nam – – –
6883 Nguyễn Minh Anh 561004111 2016 Nữ – – –
6884 Nguyễn Minh Anh
Nguyen. Minh Anh
12486345 2016 Nữ – – –
6885 Nguyễn Minh Châu 12423696 2010 Nữ – – –
6886 Nguyễn Minh Châu 561016225 2019 Nữ – – –
6887 Nguyễn Minh Châu 12416320 2008 Nam – – –
6888 Nguyễn Minh Chiến 12462403 2017 Nam – – –
6889 Nguyễn Minh Công 561024503 2015 Nam – 1624 –
6890 Nguyễn Minh Cường 12423793 2007 Nam – – –
6891 Nguyễn Minh Đăng 12491349 2009 Nam – – –
6892 Nguyễn Minh Đăng 561003433 2019 Nam – – –
6893 Nguyễn Minh Đăng 561012670 2016 Nam – – –
6894 Nguyễn Minh Đăng 561003549 2018 Nam – – –
6895 Nguyễn Minh Đăng 561022489 2019 Nam – – –
6896 Nguyễn Minh Đạt 12455679 2014 Nam – – –
6897 Nguyễn Minh Doanh 12434531 2013 Nữ – – –
6898 Nguyễn Minh Đức 561001481 2017 Nam – – –
6899 Nguyễn Minh Đức 12485950 2019 Nam – 1516 –
6900 Nguyễn Minh Đức 12487236 2018 Nam – – –