Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6751 Nguyễn Lê Hồng Phương 12467367 1989 Nam – 1638 –
6752 Nguyễn Lê Hùng 12454761 2015 Nam – – –
6753 Nguyễn Lê Khải Thiên 12466476 2016 Nam – – –
6754 Nguyễn Lê Khánh Chi 561010170 2015 Nữ – – –
6755 Nguyễn Lê Khánh Nguyên 12439401 2008 Nam – – –
6756 Nguyễn Lê Kỳ Anh 12405868 2000 Nam – – –
6757 Nguyễn Lê Kỳ Anh 12450200 2007 Nữ – – –
6758 Nguyễn Lê Mai Hương 561016101 2005 Nữ – – –
6759 Nguyễn Lê Mạnh Tuấn 12464040 2016 Nam – – –
6760 Nguyễn Lê Minh 12473618 2017 Nam – – –
6761 Nguyễn Lê Minh Đức 12434825 2012 Nam – – –
6762 Nguyễn Lê Minh Duyên 12456624 2015 Nữ – – –
6763 Nguyễn Lê Minh Phú 561015938 2012 Nam – – –
6764 Nguyễn Lê Minh Quang 12405558 2002 Nam – – –
6765 Nguyễn Lê Nam 12416835 2008 Nam – – –
6766 Nguyễn Lê Ngọc Anh 561010677 2008 Nữ – – –
6767 Nguyễn Lê Ngọc Khánh 12417998 2011 Nữ – – –
6768 Nguyễn Lê Nguyên Kha 12466450 2015 Nam – – –
6769 Nguyễn Lê Nguyên Thuận 561020362 2016 Nam – – –
6770 Nguyễn Lê Nhật 12437646 2012 Nam – – –
6771 Nguyễn Lê Nhật Quang 561005606 2017 Nam – – –
6772 Nguyễn Lê Phúc Hưng 12498254 2006 Nam – – –
6773 Nguyễn Lê Phúc Lâm 12418331 2008 Nam – – –
6774 Nguyễn Lê Phúc Quân 561000540 2015 Nam – – –
6775 Nguyễn Lê Quang 561022047 2008 Nam – – –
6776 Nguyễn Lê Quang Anh 561015873 2015 Nam – – –
6777 Nguyễn Lê Quang Huy 12473278 2018 Nam – – –
6778 Nguyễn Lê Quang Vinh 12462594 2011 Nam – – –
6779 Nguyễn Lê Quốc Vinh 561012980 2007 Nam – – –
6780 Nguyễn Lệ Quyên 12414212 2004 Nữ – – –
6781 Nguyễn Lê Tâm An 12453030 2017 Nữ – – –
6782 Nguyễn Lê Tâm An 561016829 2016 Nam – – –
6783 Nguyễn Lê Tâm Như 561004049 2018 Nữ – – –
6784 Nguyễn Lê Tâm Vũ 561016810 2019 Nam – – –
6785 Nguyễn Lê Tấn Sang 12489190 2011 Nam – 1484 –
6786 Nguyễn Lê Thái Duy 12477540 2016 Nam – – –
6787 Nguyễn Lê Thanh Phong 12479640 2012 Nam – 1460 –
6788 Nguyễn Lê Thanh Tùng 12463990 2015 Nam – – –
6789 Nguyễn Lê Thảo Mi 12479810 2016 Nữ – – –
6790 Nguyễn Lê Thảo Nhiên 12492183 2018 Nữ – – –
6791 Nguyễn Lê Thiên Phú 12480584 2018 Nam – – –
6792 Nguyễn Lê Thiên Phúc 12462519 2015 Nam – – –
6793 Nguyễn Lê Trân 561010910 1981 Nữ – – –
6794 Nguyễn Lê Trang Nghi 12406481 2003 Nữ – – –
6795 Nguyễn Lê Trọng Nghĩa 12411590 2003 Nam – – –
6796 Nguyễn Lê Trọng Nhân 12411108 2005 Nam – – –
6797 Nguyễn Lê Trường An 561021474 2017 Nam – – –
6798 Nguyễn Lê Trường Khang 12455121 2015 Nam – – –
6799 Nguyễn Lê Trường Thiên 12414468 2005 Nữ – – –
6800 Nguyễn Lê Tường Dung 561005193 2013 Nữ – – –