Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6601 Nguyễn Huyên Thảo 12496235 2015 Nữ – – –
6602 Nguyễn Huyền Trân 12440167 2000 Nữ – – –
6603 Nguyễn Huyền Trang 12409278 1997 Nữ – – –
6604 Nguyễn Huỳnh Anh Thư 12424463 2010 Nữ – – –
6605 Nguyễn Huỳnh Chí Vương 561021636 2012 Nam – – –
6606 Nguyễn Huỳnh Đặng 561007900 2020 Nam – – –
6607 Nguyễn Huỳnh Đăng Kha 12499781 2007 Nam – – –
6608 Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên 12491837 2019 Nam – – –
6609 Nguyễn Huỳnh Duy Khang 12481025 2016 Nam – – –
6610 Nguyễn Huỳnh Gia Khang 561016918 2016 Nam – – –
6611 Nguyễn Huỳnh Hưng 12476862 2017 Nam – – –
6612 Nguyễn Huỳnh Khánh Đoan 12416517 2007 Nữ – – –
6613 Nguyễn Huỳnh Khánh Trang 12416495 2009 Nữ – – –
6614 Nguyễn Huỳnh Khánh Vân 12476218 2016 Nữ – – –
6615 Nguyễn Huỳnh Minh Toàn 12410047 1987 Nam – – –
6616 Nguyễn Huỳnh Quang Long 12420530 2004 Nam – – –
6617 Nguyễn Huỳnh Quốc Việt 12408158 2002 Nam – – –
6618 Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ 12413623 2008 Nam – – –
6619 Nguyễn Huỳnh Xuân Nhi 12458473 2014 Nữ – – –
6620 Nguyễn Ích Tuấn Minh 12473669 2008 Nam – 1441 –
6621 Nguyễn James 12472999 2012 Nam – – –
6622 Nguyễn Kế Phát 561014559 2008 Nam – – –
6623 Nguyễn Kế Phát 561025844 2018 Nam – – –
6624 Nguyễn Khả Hân 561020974 2012 Nữ – – –
6625 Nguyễn Khả Như 12465615 2010 Nữ – 1488 –
6626 Nguyễn Khả Phúc 12433063 2015 Nữ – – –
6627 Nguyễn Khắc Cường 12478300 2014 Nam – – –
6628 Nguyễn Khắc Đức Hoàng 12460338 2016 Nam – – –
6629 Nguyễn Khắc Lộc 12451673 2015 Nam – – –
6630 Nguyễn Khắc Minh 561017132 2016 Nam – – –
6631 Nguyễn Khắc Nam Giang 561007587 2017 Nam – – –
6632 Nguyễn Khắc Nhẫn 561024538 2004 Nam – – –
6633 Nguyễn Khắc Phú Trọng 12488801 2008 Nam – 1666 –
6634 Nguyễn Khắc Thiện 561010634 2019 Nam – – –
6635 Nguyễn Khắc Thiên Phú 12495409 2014 Nam – – –
6636 Nguyễn Khắc Trí 561009369 2002 Nam – – –
6637 Nguyễn Khai Minh 12411086 2005 Nam – – –
6638 Nguyễn Khải Minh 12446807 2014 Nam – – –
6639 Nguyễn Khải Nguyên 12433802 2012 Nam – – –
6640 Nguyễn Khải Trí 12450537 2011 Nam – – –
6641 Nguyên Khang 12431702 2011 Nam – – –
6642 Nguyên Khang 12433624 2009 Nam – – –
6643 Nguyễn Khánh 12495611 2012 Nam – – –
6644 Nguyễn Khánh Ân 12447501 2015 Nam – – –
6645 Nguyễn Khánh An 12497703 2013 Nam – – –
6646 Nguyễn Khánh Chi 561010294 2015 Nữ – – –
6647 Nguyễn Khánh Đức 12488526 2012 Nam – 1522 –
6648 Nguyễn Khánh Dương 12414085 2003 Nam – – –
6649 Nguyễn Khánh Gia Hân 12482196 2013 Nữ – – –
6650 Nguyễn Khánh Hà 12408760 2004 Nữ – – –