Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6501 Nguyễn Hùng Tâm 12480754 2014 Nam – – –
6502 Nguyễn Hùng Tiến 12482900 2015 Nam – – –
6503 Nguyễn Hương Giang 12413283 2006 Nữ – – –
6504 Nguyễn Hương Giang 12487570 2017 Nữ – – –
6505 Nguyễn Hương Giang 12493899 2018 Nữ – – –
6506 Nguyễn Hương Giang 12471968 2018 Nữ – – –
6507 Nguyễn Hương Liên 12422525 1987 Nữ – – –
6508 Nguyễn Hương Ly 12406759 2001 Nữ – – –
6509 Nguyễn Hữu An 12474762 1975 Nam – – –
6510 Nguyễn Hữu Anh Khoa 12466840 2015 Nam – – –
6511 Nguyễn Hữu Bảo Khánh 561023370 2017 Nam – – –
6512 Nguyễn Hữu Bảo Lâm 12435899 2011 Nam – – –
6513 Nguyễn Hữu Bảo Phúc 12467227 2015 Nam – – –
6514 Nguyễn Hữu Cát Tường 561005649 2005 Nam – – –
6515 Nguyễn Hữu Cầu 561010936 1983 Nam – – –
6516 Nguyễn Hữu Chí Bách 12405116 2003 Nam – – –
6517 Nguyễn Hữu Chiến 12439436 2002 Nam – – –
6518 Nguyễn Hữu Đăng Khoa 561007218 2018 Nam – – –
6519 Nguyễn Hữu Đức Long 12426105 2012 Nam – – –
6520 Nguyễn Hữu Duy 561001775 1991 Nam – – –
6521 Nguyễn Hữu Hà Thành 12438979 2010 Nam – – –
6522 Nguyễn Hữu Hải Đăng 12457043 2015 Nam – – –
6523 Nguyễn Hữu Hoàng Anh 12466905 2018 Nam – – –
6524 Nguyễn Hữu Hoàng Nam 12460281 2013 Nam – – –
6525 Nguyễn Hữu Huân 12422843 1975 Nam – – –
6526 Nguyễn Hữu Hùng 12408140 2002 Nam – – –
6527 Nguyễn Hữu Khanh 12493783 2002 Nam – – –
6528 Nguyễn Hữu Khiêm 12432911 2010 Nam – – –
6529 Nguyễn Hữu Khoa 12466301 2015 Nam – – –
6530 Nguyễn Hữu Khôi 12475041 2019 Nam – – –
6531 Nguyễn Hữu Khôi Nguyên 561003930 2015 Nam – – –
6532 Nguyễn Hữu Khôi Nguyên 12472581 2014 Nam – – –
6533 Nguyễn Hữu Khôi Nguyên 12474959 2014 Nam – – –
6534 Nguyễn Hữu Kỳ Anh 12490598 2018 Nam – – –
6535 Nguyễn Hữu Lập 12456780 1994 Nam – – –
6536 Nguyễn Hữu Lộc 12467898 1962 Nam – – –
6537 Nguyễn Hữu Long 12488682 2013 Nam – – –
6538 Nguyễn Hữu Lưu Khiêm 12407763 2004 Nam – – –
6539 Nguyễn Hữu Minh 12438545 2007 Nam – – –
6540 Nguyễn Hữu Minh Anh 561013498 2018 Nam – 1671 –
6541 Nguyễn Hữu Minh Quân 12490580 2019 Nam – – –
6542 Nguyễn Hữu Minh Triết 12405531 2001 Nam – – –
6543 Nguyễn Hữu Nam Phong 12418323 2004 Nam – – –
6544 Nguyễn Hữu Ngô Minh 12456764 2015 Nam – – –
6545 Nguyễn Hữu Nhân 12488852 2011 Nam – – –
6546 Nguyễn Hữu Nhật Đường 12423734 2007 Nam – – –
6547 Nguyễn Hữu Nhật Huy 12474142 2012 Nam 1605 – –
6548 Nguyễn Hữu Nhất Luận 12444235 2015 Nam – 1545 –
6549 Nguyễn Hữu Nhật Minh 12447609 2015 Nam – – –
6550 Nguyễn Hữu Phúc 12418056 2007 Nam – – –