Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Nguyễn Bách | 12477753 | 2014 | Nam | – | – | 1651 |
| 602 | Lê Thế Minh | 12426210 | 2010 | Nam | 1578 | 1652 | 1650 |
| 603 | Nguyễn Hữu Trần Huy | 12414450 | 2006 | Nam | – | 1521 | 1650 |
| 604 | Nguyễn Thành Tài | 12427241 | 2008 | Nam | – | 1661 | 1650 |
| 605 | Phan Trọng Tiến | 12473421 | 2008 | Nam | – | 1773 | 1650 |
| 606 | Trần Lê Nhật Đăng | 12469629 | 2008 | Nam | – | 1480 | 1650 |
| 607 | Châu Thiên Phú | 12446327 | 2012 | Nam | 1668 | 1618 | 1649 |
| 608 | Đỗ Quang Hưng | 12413704 | 2006 | Nam | – | 1762 | 1649 |
| 609 | Nguyễn Bảo Minh | 12493163 | 2012 | Nam | – | 1589 | 1649 |
| 610 | Nguyễn Minh Đức | 153110983 | 2016 | Nam | 1571 | 1614 | 1649 |
| 611 | Nguyễn Tất Duy | 561012971 | 2010 | Nam | – | 1528 | 1649 |
| 612 | Nguyễn Thanh Tùng | 12443891 | 2016 | Nam | 1765 | 1695 | 1649 |
| 613 | Trần Thiện Phúc | 12432784 | 2011 | Nam | 1675 | 1764 | 1648 |
| 614 | Ngô Hoàng Tùng | 12444049 | 2011 | Nam | 1669 | 1814 | 1647 |
| 615 | Nguyễn Tùng Quân | 12470406 | 2014 | Nam | – | 1558 | 1647 |
| 616 | Trần Đức Anh | 12468355 | 2007 | Nam | – | 1430 | 1647 |
| 617 | Cao Thanh Phong | 12496359 | 2016 | Nam | – | 1621 | 1646 |
| 618 | Đào Nguyễn Anh Quân | 12492515 | 2012 | Nam | – | 1756 | 1646 |
| 619 | Lý Đình Minh Mẫn | 12414069 | 2004 | Nam | – | 1597 | 1646 |
| 620 | Nguyễn Anh Tuấn Hưng | 12486000 | 2016 | Nam | – | – | 1646 |
| 621 | Nguyễn Thanh Thủy | 12418218 | 2010 | Nữ | 1754 | 1530 | 1646 |
| 622 | Đào Nhật Minh | 12425290 | 2011 | Nữ | 1479 | 1464 | 1645 |
| 623 | Lê Gia Phúc | 561012963 | 2016 | Nam | 1538 | 1472 | 1645 |
| 624 | Lê Hoàng Nhật Tuyên | 12471917 | 2012 | Nam | 1678 | 1678 | 1645 |
| 625 | Lương Kiến An | 12420913 | 2010 | Nam | – | 1512 | 1645 |
| 626 | Mai Nhuận Phát | 12462942 | 2010 | Nam | 1746 | 1667 | 1645 |
| 627 | Ngân Ba Hoàng Nguyên | 12428868 | 2001 | Nam | 1652 | 1642 | 1645 |
| 628 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 12431958 | 2012 | Nữ | 1708 | 1665 | 1645 |
| 629 | Nguyễn Vũ Mộc Thiềng | 12432822 | 2012 | Nam | – | 1542 | 1645 |
| 630 | Võ Hoàng Hữu Kiệt | 12467383 | 2015 | Nam | – | 1501 | 1645 |
| 631 | Nguyễn Thanh Hương | 12438316 | 2013 | Nữ | 1844 | 1824 | 1644 |
| 632 | Vũ Duy Phương | 12408565 | 1998 | Nam | 1728 | – | 1644 |
| 633 | Nguyễn Đình Tâm Anh | 12431214 | 2013 | Nữ | 1751 | 1715 | 1643 |
| 634 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 12437522 | 2017 | Nam | 1591 | 1677 | 1643 |
| 635 | Phan Thị Bình Nhi | 12444278 | 2017 | Nữ | 1632 | 1640 | 1642 |
| 636 | Trần Văn Ngọc | 561014966 | 2008 | Nam | – | 1522 | 1642 |
| 637 | Biện Hoàng Gia Phú | 12419257 | 2011 | Nam | 1734 | 1626 | 1641 |
| 638 | Bùi Tuấn Dũng | 12435961 | 2015 | Nam | 1520 | 1690 | 1641 |
| 639 | Lê Quốc Huy | 12440310 | 2004 | Nam | 1877 | 1870 | 1641 |
| 640 | Nguyễn Ngọc Tấn Phát | 12498610 | 2014 | Nam | 1709 | 1555 | 1641 |
| 641 | Trần Nhật Anh Khôi | 12446360 | 2011 | Nam | – | 1613 | 1641 |
| 642 | Nguyễn Đức Minh | 12449881 | 2016 | Nam | 1518 | 1638 | 1640 |
| 643 | Nguyễn Hoàng Vĩ | 12423610 | 2002 | Nam | 1732 | 1675 | 1640 |
| 644 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 12432474 | 2012 | Nữ | 1618 | 1673 | 1640 |
| 645 | Phạm Quốc Thái | 12436917 | 2002 | Nam | 1835 | 1696 | 1640 |
| 646 | Trần Thế Vinh | 12444693 | 2011 | Nam | – | – | 1640 |
| 647 | Lê An Phú | 12435112 | 2015 | Nam | – | 1678 | 1639 |
| 648 | Lê Công Thắng | 12454869 | 2016 | Nam | 1693 | 1628 | 1639 |
| 649 | Quán Ngọc Linh | 12427853 | 2007 | Nữ | 1611 | 1610 | 1639 |
| 650 | Nguyễn Lê Mỹ Quyên | 12415367 | 2007 | Nữ | – | 1586 | 1638 |