Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6401 Nguyễn Hoàng Minh An 561024287 2017 Nam – – –
6402 Nguyễn Hoàng Minh Đức 12466387 2013 Nam – – –
6403 Nguyễn Hoàng Minh Đức 561007536 2015 Nam – – –
6404 Nguyễn Hoàng Minh Khang 561020745 2017 Nam – – –
6405 Nguyễn Hoàng Minh Nhật 12493090 2016 Nam – – –
6406 Nguyễn Hoàng Minh Nhật 12405523 2001 Nam – – –
6407 Nguyễn Hoàng Minh Quân 561001082 2017 Nam – – –
6408 Nguyễn Hoàng Minh Thông 561003514 2018 Nam – – –
6409 Nguyễn Hoàng Mộc Chi 12475904 2017 Nữ – – –
6410 Nguyễn Hoàng My Lam 12466883 2014 Nữ – – –
6411 Nguyễn Hoàng Nam 561015660 2014 Nam – – –
6412 Nguyễn Hoàng Nam 12444316 2013 Nam – – –
6413 Nguyễn Hoàng Nam 561017086 2015 Nam – – –
6414 Nguyễn Hoàng Nam 12498440 2017 Nam – – –
6415 Nguyễn Hoàng Nam Khánh 561020915 2014 Nam – – –
6416 Nguyễn Hoàng Ngọc Anh 12442119 2007 Nữ – – –
6417 Nguyễn Hoàng Nguyên 561023736 2006 Nam – 1604 –
6418 Nguyễn Hoàng Nguyên Vũ 561016861 2019 Nam – – –
6419 Nguyễn Hoàng Nhân 12462560 2012 Nam – – –
6420 Nguyễn Hoàng Nhật 561023345 2013 Nam – 1775 –
6421 Nguyễn Hoàng Nhật Minh 12495727 2017 Nam – – –
6422 Nguyễn Hoàng Phi 12445576 1995 Nam – 1629 –
6423 Nguyễn Hoàng Phú Quý 12496790 2018 Nam – – –
6424 Nguyễn Hoàng Phúc 561017540 2019 Nam – – –
6425 Nguyễn Hoàng Phúc 12473812 2015 Nam – – –
6426 Nguyễn Hoàng Phúc 561023957 2013 Nam – – –
6427 Nguyễn Hoàng Phúc 12498297 2013 Nam – – –
6428 Nguyễn Hoàng Phúc An 561010090 2014 Nữ – – –
6429 Nguyễn Hoàng Phương Uyên 561009415 2019 Nữ – – –
6430 Nguyễn Hoàng Quân 12484709 2006 Nam – – –
6431 Nguyễn Hoàng Quân
Nguyen. Hoang Quan
12491853 2015 Nam – – –
6432 Nguyễn Hoàng Quân 12485926 2014 Nam – – –
6433 Nguyễn Hoàng Quân 561022853 2013 Nam – – –
6434 Nguyễn Hoàng Quân 561002577 2011 Nam – 1492 –
6435 Nguyễn Hoàng Quân 12483869 2015 Nam – – –
6436 Nguyễn Hoàng Quân 12477915 2014 Nam – – –
6437 Nguyễn Hoàng Quân 12489263 2018 Nam – – –
6438 Nguyễn Hoàng Quân Bảo 561008567 2015 Nam – – –
6439 Nguyễn Hoàng Quân Vỹ 561005509 2017 Nam – – –
6440 Nguyễn Hoàng Quang Minh 12432326 2014 Nam – – –
6441 Nguyễn Hoàng Quốc Anh 561003972 2011 Nam – – –
6442 Nguyễn Hoàng Quốc Minh 561012262 2014 Nam – – –
6443 Nguyễn Hoàng Quốc Việt 12410160 2002 Nam – – –
6444 Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh 12425451 2010 Nữ – – –
6445 Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh 12462284 2016 Nữ – 1431 –
6446 Nguyễn Hoàng Sơn 12415588 2008 Nam – – –
6447 Nguyễn Hoàng Tâm Anh 561001040 2020 Nữ – – –
6448 Nguyễn Hoàng Thái Nghiêm 12415014 2007 Nam – – –
6449 Nguyễn Hoàng Thành 12405850 2000 Nam – – –
6450 Nguyễn Hoàng Thảo Linh 12476145 2014 Nữ – – –