Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6351 Nguyễn Hoàng Giang 12449210 2016 Nam – 1410 –
6352 Nguyễn Hoàng Giang 12428388 1991 Nam – – –
6353 Nguyễn Hoàng Hà 561004910 2018 Nam – – –
6354 Nguyễn Hoàng Hà 12416940 2007 Nam – – –
6355 Nguyễn Hoàng Hải 12480118 2015 Nam – – –
6356 Nguyễn Hoàng Hải 12416851 2010 Nam – – –
6357 Nguyễn Hoàng Hải Triều 12450030 2012 Nam – – –
6358 Nguyễn Hoàng Hạo Nhiên 12476676 2012 Nam – – –
6359 Nguyễn Hoàng Hiệp 12495158 2011 Nam – 1573 –
6360 Nguyễn Hoàng Hiếu 12462551 2015 Nam – – –
6361 Nguyễn Hoàng Huy 12493074 2018 Nam – – –
6362 Nguyễn Hoàng Khang 12482005 2000 Nam – 1882 –
6363 Nguyễn Hoàng Khang 12482323 2006 Nam – – –
6364 Nguyễn Hoàng Khang 561010383 2007 Nam – – –
6365 Nguyễn Hoàng Khánh Hân 12477095 2015 Nữ – – –
6366 Nguyễn Hoàng Khánh Ngân 561012114 2019 Nữ – – –
6367 Nguyễn Hoàng Khánh Thơ 12487210 2014 Nữ – – –
6368 Nguyễn Hoàng Khánh Thy 12493260 2014 Nữ – 1560 –
6369 Nguyễn Hoàng Khôi 12476005 2009 Nam – – –
6370 Nguyễn Hoàng Khôi 12493333 2018 Nam – – –
6371 Nguyễn Hoàng Kiến Hưng 561014958 2014 Nam – – –
6372 Nguyễn Hoàng Kim Thuận 12408522 1998 Nam – – –
6373 Nguyễn Hoàng Lâm 561013366 2016 Nam – – –
6374 Nguyễn Hoàng Lâm 12467588 2012 Nam – – –
6375 Nguyễn Hoàng Lâm 12422061 1975 Nam – – –
6376 Nguyễn Hoàng Lan 561007706 2010 Nữ – – –
6377 Nguyễn Hoàng Long 12452327 2011 Nam – – –
6378 Nguyễn Hoàng Long 12428159 1984 Nam – – –
6379 Nguyễn Hoàng Long 12483176 2012 Nam – – –
6380 Nguyễn Hoàng Long 12434833 2010 Nam – – –
6381 Nguyễn Hoàng Long 561011576 2012 Nam – – –
6382 Nguyễn Hoàng Long 12434280 2012 Nam – – –
6383 Nguyễn Hoàng Long Thịnh 12487473 2016 Nam – – –
6384 Nguyễn Hoàng Mai 561007625 2016 Nữ – – –
6385 Nguyễn Hoàng Mai An 561017124 2018 Nữ – – –
6386 Nguyễn Hoàng Mai Phương 12487171 2018 Nữ – – –
6387 Nguyễn Hoàng Mai Thanh 12408751 2004 Nữ – – –
6388 Nguyễn Hoàng Minh 12458392 2015 Nam – – –
6389 Nguyễn Hoàng Minh 12458821 2015 Nam – 1483 –
6390 Nguyễn Hoàng Minh 561021881 2018 Nam – – –
6391 Nguyễn Hoàng Minh 12472719 2015 Nam – – –
6392 Nguyễn Hoàng Minh 12484067 2017 Nam – – –
6393 Nguyễn Hoàng Minh 12498149 2011 Nam – – –
6394 Nguyễn Hoàng Minh 12434060 2015 Nam – – –
6395 Nguyễn Hoàng Minh 12460303 2012 Nam – – –
6396 Nguyễn Hoàng Minh 561001058 2012 Nam – – –
6397 Nguyễn Hoàng Minh 561025267 2019 Nam – – –
6398 Nguyễn Hoàng Minh 12419591 2010 Nam – – –
6399 Nguyễn Hoàng Minh 12496081 2014 Nam – – –
6400 Nguyễn Hoàng Minh 12499587 1997 Nam – 1644 –