Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6251 Nguyễn Hải Nam 12406295 1994 Nam – – –
6252 Nguyễn Hải Nam 561020117 2019 Nam – – –
6253 Nguyễn Hải Nam 12420506 2009 Nam – – –
6254 Nguyễn Hải Ngọc 12406473 2003 Nữ – – –
6255 Nguyễn Hải Nguyên 12425834 2012 Nam – – –
6256 Nguyễn Hải Nguyên 561013935 2012 Nam – – –
6257 Nguyễn Hải Phong 561003956 2012 Nam – – –
6258 Nguyễn Hải Phong 12468584 2011 Nam – – –
6259 Nguyễn Hải Phong 12470651 2018 Nam – – –
6260 Nguyễn Hải Phong 12442771 2013 Nam – – –
6261 Nguyễn Hải Phong 12445274 2016 Nam – – –
6262 Nguyễn Hải Phong 12473162 2013 Nam – – –
6263 Nguyễn Hải Phương Uyên 12421871 1993 Nữ – – –
6264 Nguyễn Hải Tiến 12495760 2012 Nam – – –
6265 Nguyễn Hải Vân 12489069 2014 Nữ – – –
6266 Nguyễn Hải Vân 561001384 2021 Nữ – – –
6267 Nguyễn Hải Yến 561008885 2006 Nữ – 1465 –
6268 Nguyễn Hải Yến 12485802 2018 Nữ – – –
6269 Nguyễn Hải Yến 12471542 2014 Nữ – – –
6270 Nguyễn Hàm Minh Hoàng 12467600 2009 Nam – – –
6271 Nguyễn Hạnh Hoàng Đức 12414441 2005 Nam – 1589 –
6272 Nguyễn Hiển 12480061 2012 Nam – – –
6273 Nguyễn Hiền Anh Khoa 561006190 2017 Nam – – –
6274 Nguyễn Hiển Long 12470244 2012 Nam – – –
6275 Nguyễn Hiểu Minh 12463485 2016 Nam – – –
6276 Nguyễn Hiếu Triết 12451290 2011 Nam – – –
6277 Nguyễn Hồ Bảo Châu 12464554 2013 Nam – – –
6278 Nguyễn Hồ Bảo Trân 12464562 2013 Nữ – – –
6279 Nguyễn Hồ Đức Trí 12453552 2017 Nam – – –
6280 Nguyễn Hồ Dũng 561009210 2006 Nam – – –
6281 Nguyễn Hồ Gia Phúc 12494127 2015 Nam – – –
6282 Nguyễn Hồ Minh Ngọc 12412996 2004 Nữ – – –
6283 Nguyễn Hồ Nam 561019577 2012 Nam – – –
6284 Nguyễn Hồ Ngọc Hảo 12446564 2010 Nữ – – –
6285 Nguyễn Hồ Nguyên 12419575 2007 Nam – – –
6286 Nguyễn Hồ Phương Linh 12477249 2015 Nữ – – –
6287 Nguyễn Hồ Quang 12428116 1983 Nam – – –
6288 Nguyễn Hồ Trung Kiên 561025534 2004 Nam – – –
6289 Nguyễn Hồ Tú Quyên 12446815 2011 Nữ – – –
6290 Nguyễn Hoài An 12499870 2019 Nữ – – –
6291 Nguyễn Hoài Anh 12496383 2016 Nữ 1410 – –
6292 Nguyễn Hoài Anh 12433160 2016 Nữ – – –
6293 Nguyễn Hoài Bảo 12411060 2005 Nam – – –
6294 Nguyễn Hoài Bảo Long 12462454 2017 Nam – – –
6295 Nguyễn Hoài Minh Tâm 12498033 2013 Nữ – – –
6296 Nguyễn Hoài Nam 561003581 2015 Nam – – –
6297 Nguyễn Hoài Phương 12466050 1991 Nam – – –
6298 Nguyễn Hoài Quốc An 12477206 2012 Nam – – –
6299 Nguyễn Hoàng 12481424 2004 Nam – – –
6300 Nguyễn Hoàng 12438960 2011 Nam – – –