Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6201 Nguyễn Hà Anh 12496197 2015 Nữ – – –
6202 Nguyễn Hà Anh 561021393 2020 Nữ – – –
6203 Nguyễn Hà Anh Tuấn 561006424 2019 Nam – – –
6204 Nguyễn Hà Bảo Ngọc 12451568 2017 Nữ – – –
6205 Nguyễn Hà Chi 12473766 2017 Nữ – – –
6206 Nguyễn Hà Đăng 561014451 2010 Nam – – –
6207 Nguyễn Hạ Di 12497754 2013 Nữ – – –
6208 Nguyễn Hà Đông Anh 561009709 2011 Nam – – –
6209 Nguyễn Hà Duy Minh 12447773 2013 Nam – – –
6210 Nguyễn Hà Gia Nhi 12474118 2013 Nữ – – –
6211 Nguyễn Hà Huy Phúc 561012661 2016 Nam – – –
6212 Nguyễn Hà Khánh Phương 12417980 2007 Nữ – – –
6213 Nguyễn Hà Mây 12490458 2018 Nữ – – –
6214 Nguyễn Hà Mịnh Trí 12443573 2011 Nam – – –
6215 Nguyễn Hà My 12494550 2017 Nữ 1683 – –
6216 Nguyễn Hà My 12458384 2017 Nữ – – –
6217 Nguyễn Hà Ngọc 12424277 2008 Nữ – – –
6218 Nguyễn Hà Ngọc Tiên 12479080 2012 Nữ – – –
6219 Nguyễn Hà Phương 12426660 2009 Nữ – – –
6220 Nguyễn Hạ Phương 12493015 2019 Nữ – – –
6221 Nguyễn Hà Phương 12462420 2016 Nữ – – –
6222 Nguyễn Hà Phương 561003921 2018 Nữ – – –
6223 Nguyễn Hà Quảng 12461636 2016 Nam – – –
6224 Nguyễn Hạ Thiên Phúc 12407755 Nam – – –
6225 Nguyễn Hà Trang Linh 12406465 2004 Nữ – – –
6226 Nguyễn Hà Tú Linh 12468754 2017 Nữ – – –
6227 Nguyễn Hà Vinh 561002305 1975 Nam – – –
6228 Nguyễn Hải An 12423637 2010 Nữ – – –
6229 Nguyễn Hải Anh 12495379 2020 Nữ – – –
6230 Nguyễn Hải Băng 561000930 2018 Nữ – – –
6231 Nguyễn Hải Băng Khanh 12468967 2019 Nữ – – –
6232 Nguyễn Hải Bình 12441457 2011 Nam – – –
6233 Nguyễn Hải Đăng 561000922 2017 Nam – – –
6234 Nguyễn Hải Đăng 12467359 2018 Nam – – –
6235 Nguyễn Hải Đăng 12450359 2015 Nam – – –
6236 Nguyễn Hải Đăng 561025593 2006 Nam – – –
6237 Nguyễn Hải Đăng 12414433 2005 Nam – – –
6238 Nguyễn Hải Đăng 561007366 2015 Nam – 1515 –
6239 Nguyễn Hải Đăng Anh 561014222 2019 Nam – – –
6240 Nguyễn Hải Đăng Khoa 561007200 2018 Nam – – –
6241 Nguyễn Hải Hoài 12442470 1983 Nam – 1440 –
6242 Nguyễn Hải Khang 12484377 2014 Nam – – –
6243 Nguyễn Hải Lâm 561000450 2007 Nam – 1581 –
6244 Nguyễn Hải Lâm 12449040 2011 Nam – – –
6245 Nguyễn Hải Lâm 561020877 2012 Nam – 1412 –
6246 Nguyễn Hải Long 12426679 2013 Nam – 1423 –
6247 Nguyễn Hải Long 12497673 2012 Nam – – –
6248 Nguyễn Hải Minh 12445282 2016 Nam – – –
6249 Nguyễn Hải Minh 12483605 2014 Nam – – –
6250 Nguyễn Hải Nam 12434175 2005 Nam – – –