Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
6001 Nguyễn Đức Cường 12452017 2011 Nam – – –
6002 Nguyễn Đức Đại 561021369 2011 Nam – – –
6003 Nguyễn Đức Đăng Khoa 12451134 2010 Nam – – –
6004 Nguyễn Đức Đăng Nguyên 12451126 2014 Nam – – –
6005 Nguyễn Đức Dũng 12460753 2015 Nam – – –
6006 Nguyễn Đức Dũng 12489280 2015 Nam – – –
6007 Nguyễn Đức Dũng (Hp)
Nguyen Duc Dung (HP)
12423408 2006 Nam – – –
6008 Nguyễn Đức Duy 12435945 2015 Nam – – –
6009 Nguyễn Đức Duy 12468088 2017 Nam – – –
6010 Nguyễn Đức Duy 561005630 2019 Nam – – –
6011 Nguyễn Đức Gia An 12491411 2015 Nam – – –
6012 Nguyễn Đức Gia Khánh 561021482 2020 Nam – – –
6013 Nguyễn Đức Gia Minh 561021458 2017 Nam – – –
6014 Nguyễn Đức Gia Phong 12491420 2017 Nam – – –
6015 Nguyễn Đức Hiếu 12423386 2008 Nam – – –
6016 Nguyễn Đức Hoàng 12444162 2015 Nam – – –
6017 Nguyễn Đức Hoàng Lâm 12466875 2016 Nam – – –
6018 Nguyễn Đức Hùng 12431753 2013 Nam – – –
6019 Nguyễn Đức Huy 12438367 2011 Nam – – –
6020 Nguyễn Đức Huy 12462756 2013 Nam – – –
6021 Nguyễn Đức Huy 12425915 2010 Nam – – –
6022 Nguyễn Đức Khải Phong 12489050 2019 Nam – – –
6023 Nguyễn Đức Khang 12477117 2015 Nam – – –
6024 Nguyễn Đức Khang 12431451 2010 Nam – – –
6025 Nguyễn Đức Khánh 12431389 2012 Nam – – –
6026 Nguyễn Đức Khánh 12436100 2012 Nam – – –
6027 Nguyễn Đức Khiêm 12430870 1989 Nam – – –
6028 Nguyễn Đức Khoa 12458120 2000 Nam – – –
6029 Nguyễn Đức Khôi 12478768 2014 Nam – – –
6030 Nguyễn Đức Kiên 12432075 2007 Nam – – –
6031 Nguyễn Đức Lâm 12458457 2008 Nam – – –
6032 Nguyễn Đức Lê Hoàng 12438375 2009 Nam – – –
6033 Nguyễn Đức Long 12429902 2008 Nam – – –
6034 Nguyễn Đức Long 12450987 2012 Nam – – –
6035 Nguyễn Đức Mạnh 12456918 2011 Nam – – –
6036 Nguyễn Đức Mạnh 12464716 2012 Nam – – –
6037 Nguyễn Đức Minh 12459917 2003 Nam – – –
6038 Nguyễn Đức Minh 12476048 2014 Nam – – –
6039 Nguyễn Đức Minh 12478520 2017 Nam 1452 – –
6040 Nguyễn Đức Minh 12490385 2010 Nam – – –
6041 Nguyễn Đức Minh 12472514 2011 Nam – – –
6042 Nguyễn Đức Minh 12488151 2004 Nam – – –
6043 Nguyễn Đức Minh 12408514 Nam – – –
6044 Nguyễn Đức Minh 12488410 2012 Nam – – –
6045 Nguyễn Đức Minh Anh 561005568 2012 Nữ – 1486 –
6046 Nguyễn Đức Minh Huy 12464724 2014 Nam – – –
6047 Nguyễn Đức Minh Khoa 12489336 2015 Nam – – –
6048 Nguyễn Đức Minh Quân 12462730 2015 Nam – – –
6049 Nguyễn Đức Minh Quân 561007854 2018 Nam – 1440 –
6050 Nguyễn Đức Nam 12472557 2013 Nam – 1495 –