Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
5951 Nguyễn Đỗ Hoàng Tâm 561008966 2019 Nam – – –
5952 Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên 12407739 2004 Nam – – –
5953 Nguyễn Đỗ Minh Châu 12490415 2006 Nữ – – –
5954 Nguyễn Đỗ Minh Phúc 12493821 2019 Nam – – –
5955 Nguyễn Đỗ Ngọc Minh 12405485 2002 Nam – – –
5956 Nguyễn Đỗ Phúc Minh 561006360 2018 Nam – – –
5957 Nguyễn Đỗ Quang Thạch 12481440 2017 Nam – – –
5958 Nguyễn Đỗ Thu Trang 12419974 2006 Nữ – – –
5959 Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên 561008974 2016 Nam – – –
5960 Nguyễn Đỗ Trâm Anh 12434981 2013 Nữ – – –
5961 Nguyễn Đỗ Tuệ Minh 12439487 2010 Nữ – – –
5962 Nguyễn Đỗ Tường Vy 12410500 2001 Nữ – – –
5963 Nguyễn Doãn Gia Nghi 12476382 2016 Nữ – – –
5964 Nguyễn Đoàn Hạnh Chi 12435511 2016 Nữ – – –
5965 Nguyễn Đoàn Hạnh Thi 12451657 2018 Nữ – 1428 –
5966 Nguyễn Đoàn Hòa Khang 12435554 2013 Nam – – –
5967 Nguyễn Doãn Hoàng Anh 561018996 2013 Nam – – –
5968 Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn 12466670 2015 Nam – – –
5969 Nguyễn Doãn Khánh Ngọc 12461644 2018 Nữ – – –
5970 Nguyễn Doãn Khánh Vy 12416460 2006 Nữ – – –
5971 Nguyễn Doãn Nam Anh 12403660 2001 Nam – – –
5972 Nguyễn Đoàn Nguyên Khang 12449784 2008 Nam – – –
5973 Nguyễn Đoàn Quang Huy 12420450 2008 Nam – – –
5974 Nguyễn Đoàn Tiến 561009660 2007 Nam – 1419 –
5975 Nguyễn Đoàn Tuấn Khang 12458066 2018 Nam – – –
5976 Nguyễn Doãn Việt Anh 561019003 2015 Nam – – –
5977 Nguyễn Doãn Vương 561003603 2016 Nam – – –
5978 Nguyễn Doãn Ý 561018988 2010 Nam – – –
5979 Nguyễn Đông Đức 561010766 1985 Nam – – –
5980 Nguyễn Đông Duy 561005487 2015 Nam – – –
5981 Nguyễn Đông Quân 561001511 2016 Nam – – –
5982 Nguyễn Đông Quân 12494020 2016 Nam – – –
5983 Nguyễn Đồng Tiến 12419109 1958 Nam – – –
5984 Nguyễn Đông Yên 12434736 2011 Nam – – –
5985 Nguyễn Đức Anh 12405086 2004 Nam – – –
5986 Nguyễn Đức Anh 561024139 2015 Nam – – –
5987 Nguyễn Đức Anh 12483737 2011 Nam – – –
5988 Nguyễn Đức Anh 12445487 2014 Nam – – –
5989 Nguyễn Đức Anh 12487856 1988 Nam – – –
5990 Nguyễn Đức Anh 12479853 2014 Nam – 1504 –
5991 Nguyễn Đức Anh 12440949 2006 Nam – – –
5992 Nguyễn Đức Anh 12430170 2005 Nam – – –
5993 Nguyễn Đức Anh 12434310 2012 Nam – – –
5994 Nguyễn Đức Ba 12421553 1965 Nam – – –
5995 Nguyễn Đức Bằng Nguyên 561024236 2014 Nam – – –
5996 Nguyễn Đức Bảo Anh 12458422 2010 Nam – – –
5997 Nguyễn Đức Bảo Lâm 12419540 2011 Nam – – –
5998 Nguyễn Đức Bình 12476838 2010 Nam – – –
5999 Nguyễn Đức Chí Khang 12451142 2012 Nam – – –
6000 Nguyễn Đức Chiến 12488712 2013 Nam – – –