Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
5701 Nguyễn Bảo Nam 12431419 2012 Nam – – –
5702 Nguyễn Bảo Nam 561020885 2017 Nam – 1437 –
5703 Nguyễn Bảo Ngân 12462080 2016 Nữ – – –
5704 Nguyễn Bảo Ngân 12497339 2016 Nữ – – –
5705 Nguyễn Bảo Ngọc 12443310 2011 Nữ – – –
5706 Nguyễn Bảo Ngọc 12497568 2014 Nữ – – –
5707 Nguyễn Bảo Ngọc 561019771 2016 Nữ – – –
5708 Nguyễn Bảo Nhật Minh 12487937 2007 Nam – – –
5709 Nguyễn Bảo Nhi 12433292 2011 Nữ – – –
5710 Nguyễn Bảo Phúc 12439266 2009 Nam – – –
5711 Nguyễn Bảo Phúc 12443409 2014 Nam – – –
5712 Nguyễn Bảo Thục Quyên 12408735 2004 Nữ – – –
5713 Nguyễn Bảo Trâm 12453480 2008 Nữ – – –
5714 Nguyễn Bảo Triều 12448702 2012 Nam – – –
5715 Nguyễn Bích Phương 12418480 2006 Nữ – – –
5716 Nguyễn Bích Tâm 561021652 2018 Nữ – – –
5717 Nguyễn Bình An 12493651 2015 Nam – – –
5718 Nguyễn Bình An 12419524 2007 Nam – – –
5719 Nguyễn Bình An Khang 561003913 2018 Nam – – –
5720 Nguyễn Bình Minh 12448486 2011 Nam – – –
5721 Nguyễn Bình Minh 12497924 2018 Nam – – –
5722 Nguyễn Bình Nguyên 561016004 2018 Nam – – –
5723 Nguyễn Bình Nguyên 561006793 2013 Nam – – –
5724 Nguyễn Bình Nguyên 12476730 2015 Nam – – –
5725 Nguyễn Bình Nguyên 12476102 2009 Nam – 1555 –
5726 Nguyễn Bình Phương 12434663 2011 Nam – – –
5727 Nguyễn Bình Sơn 12438162 2004 Nam – – –
5728 Nguyễn Bùi Duy Khoa 12445061 2015 Nam – – –
5729 Nguyễn Bùi Gia Hưng 12438944 2011 Nam – – –
5730 Nguyễn Bùi Hoàng Nam 12407704 2005 Nam – – –
5731 Nguyễn Bùi Hữu Thanh 12443085 2002 Nam – – –
5732 Nguyễn Bùi Lam Vy 12481386 2017 Nữ – – –
5733 Nguyễn Bùi Linh Chi 12425818 2011 Nữ – – –
5734 Nguyễn Bùi Quang Anh 12451010 2015 Nam – – –
5735 Nguyễn Bùi Sỹ Khôi 561018457 2016 Nam – 1532 –
5736 Nguyễn Bùi Sỹ Luân 561018481 2013 Nam – 1412 –
5737 Nguyễn Bùi Thu Trang 12409170 2000 Nữ – – –
5738 Nguyễn Bùi Xuân An 12495522 2013 Nữ – – –
5739 Nguyễn Cẩm Tiên 12425486 2007 Nữ – – –
5740 Nguyễn Cẩm Tú 12451703 2015 Nữ – – –
5741 Nguyễn Cảnh Khoa 12467790 2017 Nam – – –
5742 Nguyễn Cảnh Khoa 12445193 2016 Nam – – –
5743 Nguyễn Cảnh Minh Tùng 561002518 2019 Nam – – –
5744 Nguyễn Cảnh Phú Cường 12444863 2012 Nam – – –
5745 Nguyễn Cảnh Thịnh 12447994 2013 Nam – – –
5746 Nguyễn Cao Cường 12418293 2010 Nam – – –
5747 Nguyễn Cao Cường 561025402 2010 Nam – – –
5748 Nguyễn Cao Cường 12450634 2013 Nam – 1531 –
5749 Nguyễn Cao Đạt 561005843 2016 Nam – – –
5750 Nguyễn Cao Hoàng Nguyên 561007005 2017 Nam – – –