Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
5401 Ngô Đức Huy 12493740 2011 Nam – – –
5402 Ngô Đức Phát 561018848 2010 Nam – – –
5403 Ngô Đức Thắng 12400777 Nam – – –
5404 Ngô Đức Thịnh 12481122 2014 Nam – – –
5405 Ngô Duy Anh 12450723 2009 Nam – – –
5406 Ngô Duy Anh 12484970 2017 Nam – – –
5407 Ngô Duy Hoàng 12424510 2005 Nam – 1654 –
5408 Ngô Duy Lâm 561003867 2016 Nam – – –
5409 Ngô Duy Minh 12438928 2012 Nam – – –
5410 Ngô Duy Phúc 12429066 2011 Nam – – –
5411 Ngô Duy Thông 561009440 1999 Nam – 1475 –
5412 Ngô Gia Bảo 12411043 2005 Nam – – –
5413 Ngô Gia Bảo 12450715 2009 Nam – – –
5414 Ngô Gia Huy 12418285 2007 Nam – – –
5415 Ngô Gia Khánh 12485373 2018 Nam – – –
5416 Ngô Gia Khánh 561011673 2017 Nam – – –
5417 Ngô Gia Tuấn 12435422 2007 Nam – – –
5418 Ngô Hà Phương 12418650 2008 Nữ – – –
5419 Ngô Hải Đăng 12442372 2009 Nam – – –
5420 Ngô Hải Long 12426067 2008 Nam – – –
5421 Ngô Hải Phong 561018384 2014 Nam – – –
5422 Ngô Hải Sơn 12482471 2013 Nam – – –
5423 Ngô Hải Thư 12486752 2019 Nữ – – –
5424 Ngô Hoài Anh 12493597 2015 Nam – – –
5425 Ngô Hoàng Bách 561015300 2018 Nam – – –
5426 Ngô Hoàng Bách 561024724 2017 Nam – – –
5427 Ngô Hoàng Bảo 561000663 2012 Nam – – –
5428 Ngô Hoàng Gia 12487201 2011 Nam – – –
5429 Ngô Hoàng Hà 12407690 2005 Nam – – –
5430 Ngô Hoàng Long 12411558 2003 Nam – – –
5431 Ngô Hoàng Nguyên 12483036 2019 Nam – – –
5432 Ngô Hoàng Nhật Minh 12460729 2004 Nam – 1622 –
5433 Ngô Hoàng Phong 12472522 2014 Nam – – –
5434 Ngô Hoàng Thiện Khôi 561003220 2018 Nam – – –
5435 Ngô Hưng 12404454 Nam – – –
5436 Ngô Huyền Châu 12421936 1971 Nam – – –
5437 Ngô Khả Hân 561005274 2019 Nữ – – –
5438 Ngô Khang Dương 561021300 2010 Nam – – –
5439 Ngô Khánh Chi 12495824 2015 Nữ – – –
5440 Ngô Khánh Ngọc 561018929 2015 Nữ – – –
5441 Ngô Khôi Nguyên 561021679 2013 Nam – – –
5442 Ngô Kiên Lâm 12460486 2015 Nam – – –
5443 Ngô Kim Cương 12426490 2010 Nữ – – –
5444 Ngô Kim Đăng 12499714 2016 Nam – – –
5445 Ngô Lâm Gia Kiên 561004758 2015 Nam – – –
5446 Ngô Lê Huy Khánh 12460826 2011 Nam – – –
5447 Ngô Lê Khánh Thu 12460842 2014 Nữ – – –
5448 Ngô Lê Ngọc Trân 12417963 2006 Nữ – – –
5449 Ngô Lê Nguyên Khôi 561009490 2018 Nam – – –
5450 Ngô Lê Nguyên Lâm 12461890 2017 Nam – – –